Hoàng Trường
18-7-2026
Có những nghịch lý chỉ xuất hiện khi lịch sử đi đến một khúc quanh. Một đảng chính trị được thành lập trên nền tảng chủ nghĩa Marx–Lenin, trong mọi văn kiện vẫn khẳng định trung thành với học thuyết ấy, nhưng trong thực tiễn lại ngày càng thu hẹp chính điều mà Marx từng coi là nguồn gốc của mọi phát triển. Nếu nhìn từ góc độ đó, có lẽ nghịch lý lớn nhất của Việt Nam hôm nay là: Điều mà nhiều người sợ không phải là chủ nghĩa Marx, mà là phép biện chứng của Marx.
Đây không phải là một cách chơi chữ. Bởi nếu tách khỏi những tranh luận về cách mạng, chuyên chính hay đấu tranh giai cấp, hạt nhân triết học của Marx thực chất chỉ xoay quanh một câu hỏi: Xã hội phát triển bằng cách nào?
Câu trả lời của ông rất rõ ràng: Mọi sự vật đều vận động vì bên trong nó luôn tồn tại những mâu thuẫn. Chính sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập tạo ra biến đổi, còn sự đồng nhất tuyệt đối chỉ dẫn đến trì trệ.
1. Marx thực sự nói gì về sự phát triển?
Marx không sáng tạo ra phép biện chứng. Ông kế thừa nó từ Hegel, rồi chuyển từ thế giới của tinh thần sang đời sống vật chất và xã hội. Nhưng dù diễn giải theo cách nào, hạt nhân của phép biện chứng vẫn không thay đổi: không có vận động nếu không có mâu thuẫn; không có phát triển nếu không có sự va chạm giữa cái cũ và cái mới.
Bởi vậy, trong cách nhìn của Marx, mâu thuẫn không phải là điều cần triệt tiêu, mà là động lực của lịch sử. Không có mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất sẽ không có bước nhảy của nền kinh tế. Không có tranh luận giữa các quan điểm khác nhau sẽ không có nhận thức mới. Phép biện chứng, vì thế, không phải là triết học của sự đồng thanh, mà là triết học của sự vận động thông qua khác biệt.
Điều thú vị là trực giác ấy đã xuất hiện từ rất lâu trước Marx. Người Trung Hoa cổ nói: “Trường Giang hậu lãng thôi tiền lãng” – lớp sóng sau xô lớp sóng trước. Người Việt đúc kết: “Tre già măng mọc”. Cả hai đều diễn tả một quy luật phổ quát: sự sống chỉ tiếp diễn khi cái mới xuất hiện, thử thách và thay thế cái cũ. Một dòng sông không còn lớp sóng sau sẽ trở thành ao tù; một xã hội không còn những ý tưởng mới cũng sẽ mất dần sức sống.
Đó cũng là lý do vì sao lịch sử hiện đại luôn gắn tiến bộ với cạnh tranh giữa các ý tưởng. Trong khoa học, những phát minh lớn thường bắt đầu bằng việc phủ nhận một chân lý cũ. Trong kinh tế, các doanh nghiệp mới liên tục thay thế những mô hình đã lỗi thời. Ngay cả Joseph Schumpeter cũng gọi quá trình ấy là “sự hủy diệt sáng tạo” – động lực của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Dưới những cách diễn đạt khác nhau, đó vẫn là một quy luật: không có khác biệt thì không có đổi mới.
Nếu vậy, một câu hỏi tự nhiên được đặt ra. Điều gì sẽ xảy ra khi một xã hội không còn chấp nhận sự tồn tại của các mặt đối lập? Khi phản biện bị xem là rủi ro, tranh luận bị thu hẹp và mọi khác biệt đều bị coi là điều cần kiểm soát? Khi ấy, không chỉ đời sống xã hội trở nên nghèo nàn hơn, mà ngay cả quy luật phát triển mà Marx từng coi là nền tảng của lịch sử cũng bị vô hiệu hóa. Và chính từ đây, nghịch lý của Việt Nam đương đại bắt đầu hiện rõ.
2. Khi người nhân danh Marx lại phủ nhận Marx
Nếu phép biện chứng là hạt nhân của chủ nghĩa Marx, thì điều đầu tiên một xã hội Marxist phải chấp nhận chính là sự tồn tại của các mặt đối lập. Không có mặt đối lập thì không có đấu tranh giữa các mặt đối lập; mà không có đấu tranh thì cũng không có phát triển. Đây không phải là lập luận của những người chống Marx, mà là tiền đề căn bản của chính triết học Marx.
Nhưng đối chiếu nguyên lý ấy với thực tiễn Việt Nam hôm nay, người ta bắt gặp một nghịch lý đáng suy ngẫm. Trong nhiều năm qua, không gian dành cho sự khác biệt ngày càng thu hẹp. Báo chí mất dần chức năng phản biện. Các tổ chức xã hội phát triển trong khuôn khổ rất hạn chế. Giới học thuật, văn nghệ sĩ hay doanh nhân đều hiểu rằng có những ranh giới vô hình tốt hơn hết là không nên vượt qua. Điều đáng nói không nằm ở từng trường hợp riêng lẻ, mà ở một xu hướng chung: Càng ít khác biệt thì càng được coi là an toàn.
Nhìn từ góc độ quản trị quyền lực, lựa chọn ấy có thể được lý giải. Mọi hệ thống chính trị đều mong muốn giảm thiểu những yếu tố bất định để duy trì ổn định. Nhưng nhìn từ chính phép biện chứng Marxist, đây lại là một nghịch lý. Bởi điều bị thu hẹp không chỉ là những tiếng nói phản biện, mà còn là môi trường để các mặt đối lập cùng tồn tại và tác động lẫn nhau – điều mà Marx xem là động lực của lịch sử.
Nghịch lý ấy càng rõ hơn khi Việt Nam bước vào giai đoạn được gọi là “kỷ nguyên vươn mình”. Đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế tư nhân, công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo trở thành những từ khóa của chiến lược phát triển quốc gia. Đó là một khát vọng hoàn toàn chính đáng. Nhưng lịch sử chưa từng chứng kiến một nền kinh tế sáng tạo nào được xây dựng trên một đời sống tư tưởng đơn điệu. Sáng tạo luôn bắt đầu từ những ý tưởng khác số đông; còn mọi phát minh lớn đều khởi nguồn từ việc ai đó dám đặt câu hỏi đối với những điều vốn được coi là hiển nhiên.
Ở đây xuất hiện nghịch lý của nghịch lý. Nhà nước khuyến khích cạnh tranh trên thị trường, nhưng lại dè dặt trước cạnh tranh giữa các ý tưởng. Khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nhưng không gian dành cho đổi mới trong tư duy xã hội lại hạn hẹp hơn. Kêu gọi khởi nghiệp sáng tạo, nhưng sự khác biệt trong diễn ngôn công cộng thường được nhìn trước hết như một yếu tố cần kiểm soát hơn là một nguồn lực cần khai thác.
Đó chính là điểm mà lý luận và thực tiễn bắt đầu tách rời nhau. Nếu mọi khác biệt đều bị xem là nguy cơ, thì chính quy luật phát triển thông qua mâu thuẫn cũng bị vô hiệu hóa. Điều còn lại là một sự đồng thuận hình thức. Nhưng đồng thuận hình thức chưa bao giờ đồng nghĩa với sức sống. Một cơ thể không còn phản ứng miễn dịch có thể rất yên tĩnh, song sự yên tĩnh ấy nhiều khi chỉ cho thấy khả năng tự điều chỉnh đang suy yếu.
Vì thế, nghịch lý lớn nhất của Việt Nam hôm nay không phải là có những người phê phán chủ nghĩa Marx. Nghịch lý lớn hơn là một hệ thống vẫn nhân danh Marx, nhưng lại ngày càng khó chấp nhận chính quy luật nền tảng mà Marx dùng để giải thích sự vận động của lịch sử. Khi đó, điều bị phủ nhận không chỉ là phép biện chứng, mà còn là điều kiện để một xã hội tự đổi mới và phát triển.
3. Không có khác biệt thì không có sáng tạo
Lịch sử văn minh hiện đại nhiều khi không bắt đầu trong những cung điện quyền lực, mà trong những căn ga-ra chật hẹp. Từ một ga-ra nhỏ ở Albuquerque, Bill Gates từng tin rằng máy tính sẽ có mặt trên mọi bàn làm việc. Nhiều năm sau, Elon Musk bị không ít người coi là kẻ mơ mộng khi tuyên bố xe điện sẽ thay đổi ngành công nghiệp ô tô và doanh nghiệp tư nhân có thể đưa con người chinh phục không gian. Thời điểm ấy, những ý tưởng của họ nghe gần giống sự hoang tưởng hơn là một kế hoạch kinh doanh.
Điều làm nên sự khác biệt không phải vì Bill Gates hay Elon Musk ít bị hoài nghi hơn người khác. Trái lại, họ đều khởi đầu bằng việc thách thức những điều tưởng như đã trở thành chân lý. Nhưng xã hội của họ không biến sự khác biệt thành một tội lỗi. Họ được quyền thất bại, được quyền bị phản bác và cũng được quyền chứng minh rằng số đông có thể đã nhầm. Chính khả năng chấp nhận những ý tưởng đi ngược lối mòn ấy đã tạo nên sức mạnh của nền kinh tế sáng tạo.
Quy luật này không chỉ đúng với Thung lũng Silicon. Nó cũng đúng với lịch sử khoa học, từ Galileo đến Einstein, từ Darwin đến Tim Berners-Lee. Những bước ngoặt lớn của văn minh nhân loại hầu như đều bắt đầu bằng một thiểu số dám nghĩ khác. Điều quyết định không phải mọi ý tưởng mới đều đúng, mà là xã hội có đủ không gian để ý tưởng đúng được xuất hiện và được kiểm nghiệm.
Đó cũng là lý do các quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo thường đồng thời là những xã hội có đời sống học thuật sôi động, báo chí độc lập hơn, đại học có quyền tranh luận với chính phủ và doanh nghiệp có thể thách thức những tập đoàn lâu đời. Họ hiểu rằng sáng tạo không phải sản phẩm của sự đồng thanh. Nó là kết quả của quá trình cạnh tranh liên tục giữa các ý tưởng.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, đây chính là bài toán lớn nhất của thời kỳ “vươn mình”. Một quốc gia có thể nhập khẩu công nghệ, mua máy móc hay thu hút vốn đầu tư. Nhưng không quốc gia nào có thể nhập khẩu năng lực sáng tạo. Tài nguyên quý giá nhất của thế kỷ XXI không còn là dầu mỏ hay khoáng sản, mà là những con người dám nghĩ khác, dám đặt câu hỏi và dám thử nghiệm những con đường chưa ai đi. Nếu môi trường xã hội khiến sự khác biệt luôn phải tự kiểm duyệt trước khi được cất lên, thì điều bị đánh mất không chỉ là một vài ý tưởng. Điều bị đánh mất là khả năng tự làm mới của cả dân tộc.
Có lẽ vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam hôm nay không phải là làm thế nào để có thêm nhiều trung tâm đổi mới sáng tạo, mà là làm thế nào để một sinh viên, một nhà khoa học hay một doanh nhân trẻ có thể công khai theo đuổi một ý tưởng khác số đông mà không phải e ngại vì chính sự khác biệt ấy. Một quốc gia chỉ thực sự bước vào nền kinh tế tri thức khi coi sự đa dạng của tư duy là nguồn lực phát triển chứ không phải một rủi ro cần loại bỏ. Đó cũng chính là tinh thần của phép biện chứng mà Marx từng coi là quy luật vận động của lịch sử.
4. Điều mọi quyền lực đều sợ không phải là chống đối, mà là tư duy độc lập
Đằng sau nghịch lý của Việt Nam hôm nay là một quy luật rộng lớn hơn, không chỉ liên quan đến chủ nghĩa Marx hay bất kỳ ý thức hệ nào. Đó là quy luật của quyền lực. Trong lịch sử hiện đại, rất nhiều phong trào chính trị khi còn ở vị thế đối lập đều lớn lên bằng tinh thần phản biện. Họ chất vấn trật tự cũ, phủ nhận những điều được coi là bất khả nghi vấn và kêu gọi xã hội nhìn thế giới bằng một lăng kính mới. Chính khả năng đặt câu hỏi ấy đã tạo nên sức hấp dẫn của họ.
Nhưng sau khi trở thành lực lượng cầm quyền, nhiều phong trào lại dần coi chính tinh thần phản biện từng làm nên sức sống của mình là một nguồn bất ổn. Điều từng được xem là động lực của đổi mới nay trở thành điều cần kiểm soát. Sự đồng thuận ngày càng được đề cao, còn khác biệt ngày càng bị nhìn bằng ánh mắt dè chừng. Đây không phải là đặc điểm riêng của các chế độ cộng sản. Lịch sử thế kỷ XX cho thấy nhiều mô hình chính trị rất khác nhau cũng từng đi theo con đường ấy. Điểm chung của chúng không nằm ở học thuyết, mà ở tâm lý của quyền lực: càng tập trung quyền lực, càng có xu hướng đồng nhất sự ổn định với sự đồng thanh.
Tuy nhiên, kinh nghiệm của những quốc gia phát triển lại cho thấy một bài học khác. Một xã hội ổn định không phải vì không có khác biệt, mà vì có những thể chế đủ mạnh để biến khác biệt thành nguồn lực điều chỉnh. Quốc hội, báo chí, tòa án độc lập, đại học, các tổ chức xã hội và cộng đồng doanh nghiệp không tồn tại để làm suy yếu nhà nước. Ngược lại, chúng giúp nhà nước nhìn thấy những điều mà bản thân bộ máy quyền lực rất dễ bỏ qua. Chính vì vậy, phản biện không phải là đối thủ của ổn định; nhiều khi nó là điều kiện để ổn định lâu dài.
Nhìn từ góc độ ấy, điều đáng lo ngại nhất không phải là một xã hội xuất hiện nhiều ý kiến khác nhau, mà là khi mọi người cùng nghĩ giống nhau vì không ai còn muốn hoặc còn dám nói khác. Một xã hội như vậy có thể tạo cảm giác rất yên tĩnh, nhưng sự yên tĩnh ấy không nhất thiết phản ánh sức khỏe. Trong sinh học, một cơ thể khỏe mạnh luôn có hệ miễn dịch hoạt động liên tục để nhận diện và xử lý những tín hiệu bất thường. Đời sống chính trị cũng không khác. Khi mọi phản ứng tự điều chỉnh đều suy yếu, những sai lầm nhỏ rất dễ tích tụ thành những khủng hoảng lớn.
Đó có lẽ cũng là câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam trong thời kỳ “vươn mình”. Một quốc gia muốn bước vào nhóm nước phát triển không chỉ cần vốn, công nghệ hay hạ tầng hiện đại. Quan trọng hơn, quốc gia ấy phải xây dựng được một môi trường trong đó người dân, trí thức, doanh nhân và cả bộ máy công quyền đều có thể đối thoại với nhau bằng lý lẽ thay vì bằng nỗi e ngại. Chỉ khi đó, sự khác biệt mới thực sự trở thành nguồn lực của phát triển, thay vì bị xem như một vấn đề cần loại bỏ.
Kết luận
Có lẽ, nghịch lý lớn nhất của Việt Nam hôm nay không phải là còn hay không còn chủ nghĩa Marx–Lenin. Nghịch lý nằm ở chỗ một học thuyết từng khẳng định rằng phát triển bắt nguồn từ sự va chạm giữa các mặt đối lập lại được viện dẫn để biện minh cho việc thu hẹp chính không gian của những khác biệt ấy.
Lịch sử chưa bao giờ phát triển bằng sự đồng thanh. Từ khoa học đến kinh tế, từ văn hóa đến chính trị, mọi bước tiến của nhân loại đều bắt đầu khi một ý tưởng mới dám thách thức một chân lý cũ. Một quốc gia muốn bước vào thế kỷ XXI không thể chỉ nhập khẩu công nghệ hay thu hút vốn đầu tư; điều quan trọng hơn là phải tạo dựng một môi trường trong đó những con người dám nghĩ khác được bảo vệ bởi pháp quyền thay vì bị nghi ngờ vì sự khác biệt của mình.
Vì thế, câu hỏi cuối cùng không còn là ai trung thành với Marx hơn ai. Câu hỏi thật sự là liệu Việt Nam có đủ tự tin để chấp nhận sự cạnh tranh của các ý tưởng như một động lực phát triển hay không. Bởi xét đến cùng, Marx chưa bao giờ sợ mâu thuẫn. Người sợ mâu thuẫn, trong mọi thời đại, luôn là quyền lực.
Nguồn: Tiếng Dân
