Vươn mình vào đâu?

Trương Nhân Tuấn

27-7-2026

“Những kẻ mù chữ của thế kỷ 21 không phải là những người không biết đọc, không biết viết, mà là những người không biết học hỏi, từ bỏ những gì đã học và học lại”.
— Alvin Toffler

Ảnh minh họa. Tiếng Dân edit

 Lịch sử nhân loại chứng minh rằng, khoa học – công nghệ chính là lực lượng sản xuất nền tảng. Mỗi khi lực lượng này có bước nhảy vọt, toàn bộ “kiến trúc thượng tầng” – bao gồm các hệ tư tưởng  chính trị, mô hình quản trị và lý thuyết kinh tế – đều buộc phải tái cấu trúc hoặc sụp đổ.

Thử so sánh tư duy chính trị với tư duy công nghệ số.

Tư duy nhất nguyên (monism), hay còn gọi là tư duy tuyến tính (linear), điển hình là chế độ độc tài đảng trị ở Việt Nam hiện nay, chỉ thích hợp với thời đại công nghiệp hóa kiểu cũ và dây chuyền sản xuất hàng loạt. Mục tiêu của nó là tập trung nguồn lực, mệnh lệnh từ trên xuống, chuẩn hóa và tối ưu hóa quy mô lớn nhằm xây dựng hạ tầng vật chất như đường sá, cầu cảng, nhà máy.

Trong khi đó, tư duy nhị nguyên (binary), hay rộng hơn là đa nguyên (pluralism), là nền tảng của xã hội mạng lưới (network society), tiêu biểu là các nền dân chủ tự do. Hệ thống này vận hành bằng cơ chế phản hồi (feedback loop), tức liên tục kiểm soát và điều chỉnh, phân tán rủi ro và chấp nhận phương pháp “thử và sai” (trial and error).

Hệ thống này đối lập với tư duy nhất nguyên. Một hệ thống độc tài rất khó tự sửa lỗi (debug) vì nó luôn mặc định rằng bản thân mình luôn đúng và phủ nhận khả năng sai lầm. Hệ quả là toàn bộ hệ thống cộng sản, đứng đầu là Liên Xô, đã sụp đổ vào đầu thập niên 1990. Đơn giản vì nó không thể tự điều chỉnh như các hệ thống đa nguyên.

Hiện nay, thế giới đang bắt đầu bước vào kỷ nguyên của “tư duy lượng tử” (quantum thinking).

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn và AI, các trạng thái không còn đơn giản là 0 hay 1, đúng hay sai, đen hay trắng, địch hay ta…, mà là nhiều khả năng cùng tồn tại dưới dạng xác suất. Quản trị quốc gia trong thời đại này đòi hỏi khả năng thích ứng linh hoạt (agility), chấp nhận các luồng dữ liệu và quan điểm trái chiều để liên tục điều chỉnh chính sách theo thời gian thực.

Một thể chế chính trị hay mô hình kinh tế chỉ có thể tồn tại nếu phù hợp với công cụ xử lý thông tin và phương thức sản xuất của chính thời đại đó.

Thời kỳ nông nghiệp với công nghệ thô sơ, thông tin di chuyển bằng ngựa và thuyền buồm. Mô hình chính trị tối ưu khi đó là chế độ phong kiến tập quyền. Ranh giới lãnh thổ và khả năng kiểm soát xã hội đều bị giới hạn bởi tốc độ di chuyển của con người.

Đến Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và thứ hai, với máy hơi nước, điện năng và dây chuyền sản xuất, các hệ thống sản xuất hàng loạt (mass production) ra đời. Chủ nghĩa tư bản công nghiệp và mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung kiểu Xô-Viết đều hình thành trong bối cảnh đó. Dù khác nhau về sở hữu, cả hai đều mang đặc trưng chung là tập trung hóa quy mô lớn, vận hành tuyến tính và phân công lao động cứng nhắc.

Đến cuộc cách mạng viễn thông và Internet, khoảng cách địa lý gần như bị xóa bỏ, còn dữ liệu trở thành tài sản quan trọng nhất. Mô hình kế hoạch hóa tập trung sụp đổ không chỉ vì lý luận, mà còn vì bài toán xử lý thông tin. Một bộ kế hoạch ở trung ương không thể xử lý hàng triệu biến số về giá cả và nhu cầu thị trường nhanh bằng chính thị trường tự do.

Trước áp lực của khoa học – công nghệ, các trường phái  chính trị và kinh tế trên thế giới đã phản ứng theo những hướng rất khác nhau.

Mô hình tiêu biểu nhất cho sự thất bại vì xơ cứng thể chế là chủ nghĩa cộng sản kiểu Xô Viết. Nguyên nhân không chỉ nằm ở lý luận mà còn ở thất bại trong cuộc đua công nghệ.

Liên Xô rất giỏi tập trung nguồn lực để xây dựng công nghiệp nặng như thép, vũ khí hay tên lửa chiến lược mang đầu đạn hạt nhân. Nhưng họ hoàn toàn hụt hơi trước cuộc cách mạng vi mạch và công nghệ thông tin trong thập niên 1970–1980. Việc không chấp nhận phân tán thông tin và quyền sở hữu trí tuệ đã triệt tiêu động lực sáng tạo trong công nghệ dân dụng. Hệ quả tất yếu là suy sụp kinh tế.

Trong khi đó, chủ nghĩa tư bản cổ điển (laissez-faire) của thế kỷ XIX cũng buộc phải thay đổi. Mô hình thị trường tự do tuyệt đối đã dẫn tới khủng hoảng thừa và bất bình đẳng xã hội sâu sắc. Muốn tồn tại, nó phải tiếp thu các yếu tố của nhà nước phúc lợi, từ học thuyết Keynes đến mô hình Bắc Âu, và chấp nhận sự can thiệp của nhà nước nhằm duy trì ổn định xã hội.

Một trường hợp khác là Trung Quốc. Nhận ra sự bế tắc của mô hình Mao Trạch Đông, Đặng Tiểu Bình đã thực hiện một bước thích nghi mang tính sinh tồn: Áp dụng công nghệ, thu hút dòng vốn và vận hành theo quy luật thị trường để phát triển lực lượng sản xuất, trong khi vẫn duy trì cấu trúc chính trị tập trung.

Nhưng rồi kỷ nguyên AI và công nghệ lượng tử đang tiến đến. Đây là áp lực tiến hóa chưa từng có đối với mọi mô hình chính trị hiện hữu. AI, dữ liệu lớn, sinh học tổng hợp và máy tính lượng tử đang đặt ra thách thức sống còn cho cả nền dân chủ tư bản lẫn các chế độ độc đoán kỹ trị.

Một dạng “chủ nghĩa tư bản dữ liệu” đang hình thành. AI và Big Data tập trung quyền lực vào tay các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia. Giá trị vốn hóa của nhiều tập đoàn Big Tech hiện đã vượt GDP của không ít quốc gia. Ngay cả các chính phủ tư bản truyền thống, đặc biệt ở châu Âu, cũng đang loay hoay trong việc quản lý các nền tảng số và các thuật toán.

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc đang xây dựng mô hình quản trị độc đoán bằng công nghệ. AI và dữ liệu lớn giúp nhà nước giám sát công dân ở mức độ chưa từng có trong lịch sử.

Nhưng chính AI và nền kinh tế tri thức lại đòi hỏi tự do tư duy, tranh luận và phản biện để tạo ra sáng tạo. Mâu thuẫn giữa nhu cầu kiểm soát thông tin và nhu cầu đột phá công nghệ rất có thể sẽ trở thành điểm rạn nứt lớn nhất của các thể chế nhất nguyên.

Việt Nam phải làm gì?

Nói đến “kỷ nguyên vươn mình” mà không thay đổi tư duy chính trị thì cũng chỉ là nói cho nhau nghe.

Sự phát triển của khoa học – công nghệ giống như một môi trường sinh thái luôn biến đổi. Các thể chế chính trị và mô hình kinh tế thực chất chỉ là những “sinh vật quản trị”. Sinh vật nào cố chấp giữ nguyên cấu trúc gen cũ, tức hệ tư tưởng xơ cứng và tư duy tuyến tính, trong khi môi trường đã bước sang một kỷ nguyên mới, thì sớm hay muộn cũng sẽ bị đào thải.

Alvin Toffler từng viết:

“Những kẻ mù chữ của thế kỷ 21 không phải là những người không biết đọc, không biết viết, mà là những người không biết học hỏi, từ bỏ những gì đã học và học lại.”

Điều đó đúng với từng cá nhân, và cũng đúng với mọi quốc gia, mọi thể chế chính trị.

Nguồn: Tiếng Dân

Related posts