
Nguồn: Trương Duy Vi, Kim Trọng Vĩ, Hà Tiệp, 张维为《这就是中国》第337集 | 回望十五年前的那场辩论:两种知识体系的碰撞, Guancha, 28/06/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Nhiều năm trước, học giả người Mỹ Francis Fukuyama, xuất phát từ niềm tin tuyệt đối vào chế độ dân chủ phương Tây, đã đưa ra luận điểm nổi tiếng về “sự cáo chung của lịch sử”. Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều người nhận ra sự thiếu chính xác trong quan điểm này — và xu thế lớn đằng sau đó chính là sự trỗi dậy của Trung Quốc.
Trong chương trình Đây chính là Trung Quốc phát sóng trên Đài Truyền hình Đông Phương (Dragon TV) ngày 22/6, Giáo sư Trương Duy Vi — Viện trưởng Viện Nghiên cứu Trung Quốc thuộc Đại học Phúc Đán — cùng ông Kim Trọng Vĩ — Tổng Biên tập sáng lập chuyên trang Guancha — đã tiến hành một cuộc thảo luận chuyên sâu xoay quanh “thuyết lịch sử cáo chung”, đồng thời phân tích bản chất logic của hai hệ thống tri thức Đông–Tây đằng sau cuộc tranh luận này.
Phát biểu của Trương Duy Vi
Ngày 17/5 năm nay, đúng dịp kỷ niệm 10 năm Tổng Bí thư Tập Cận Bình chủ trì Tọa đàm về công tác triết học và khoa học xã hội toàn quốc, tôi đã may mắn được tham dự và phát biểu với tư cách đại diện lĩnh vực khoa học chính trị. Tại buổi tọa đàm, Tổng Bí thư Tập đã chỉ rõ rằng: “Trung Quốc đương đại đang trải qua cuộc biến đổi xã hội sâu rộng và toàn diện nhất trong lịch sử đất nước, đồng thời cũng đang tiến hành sự đổi mới thực tiễn vĩ đại và độc đáo nhất trong lịch sử nhân loại. Thực tiễn vĩ đại chưa từng có tiền lệ này chắc chắn sẽ tạo động lực mạnh mẽ và không gian rộng lớn cho sáng tạo lý luận và sự phồn vinh học thuật.”
Gần đây, Tổng Bí thư Tập lại đề xuất đẩy nhanh việc xây dựng hệ thống tri thức tự chủ cho nền khoa học xã hội và triết học Trung Quốc, nhằm trả lời tốt hơn cho “những câu hỏi của Trung Quốc, câu hỏi của thế giới, câu hỏi của nhân dân và câu hỏi của thời đại”. Điều này khiến tôi nhớ đến một đoạn video đang lan truyền rộng rãi trên mạng gần đây, trong đó Francis Fukuyama — người đề xướng “thuyết lịch sử cáo chung” — đã hiếm hoi công khai thừa nhận rằng mô hình Trung Quốc đang ngày càng mạnh lên, còn mô hình Mỹ thì đang suy yếu. Trong một chương trình podcast, ông nói: “Trung Quốc đã xây dựng được một hệ thống thể chế vô cùng xuất sắc. Họ đã thành công trong việc làm chủ các công nghệ mới, sở hữu năng lực đổi mới rất mạnh mẽ và tạo ra nhiều thành tựu mà trước đây chúng ta từng cho là không thể thực hiện được. Ngược lại, nền dân chủ — đặc biệt là nền dân chủ kiểu Mỹ — ngày nay dường như đang trên con đường tan rã.”
Nhiều cư dân mạng cũng nhắc đến cuộc tranh luận về mô hình Trung Quốc giữa tôi và Fukuyama vào ngày 27/6/2011. Họ tóm tắt quan điểm của tôi thành 5 dự báo chính trị: “Mùa xuân Ả Rập sẽ biến thành Mùa đông Ả Rập”, “Chủ nghĩa dân túy sẽ phá hủy nền dân chủ phương Tây”, “Nếu không cải cách hệ thống chính trị, nước Mỹ có thể sẽ bầu ra một nhà lãnh đạo còn tồi tệ hơn George W. Bush”, “Văn hóa thế giới sẽ không hội tụ” và “Sự cáo chung của thuyết lịch sử cáo chung”. Đồng thời, họ còn nhận xét: “Bây giờ nhìn lại, tất cả đều đã thành sự thật!”
Quả thực, thời gian là vị trọng tài công tâm nhất. Trong những năm qua, Fukuyama vẫn kiên trì với cách tiếp cận của “thuyết lịch sử cáo chung” và bám chặt vào mô hình phân tích nhị nguyên đơn giản giữa “dân chủ” với “chuyên chế”. Điều đó khiến ông liên tục đưa ra những nhận định sai lầm về các sự kiện lớn như cách ứng phó với đại dịch COVID-19, diễn biến của cuộc xung đột Ukraine hay cuộc bầu cử giữa Donald Trump và Kamala Harris.
Tuy nhiên, cho đến nay Fukuyama vẫn kiên định giữ vững lập trường về thuyết “sự cáo chung của lịch sử” theo nghĩa “Tinh thần tuyệt đối” của Hegel — rằng chế độ dân chủ tự do đại diện cho hình thái cuối cùng của “Tinh thần tuyệt đối” và đến đây lịch sử đi đến hồi kết. Việc quy lịch sử thành quá trình tự tiến hóa của một “Tinh thần tuyệt đối”, đồng thời xem nhẹ các động lực phát triển lịch sử như sản xuất vật chất, nền tảng kinh tế hay đấu tranh giai cấp — theo tôi — là nguyên nhân cốt lõi khiến các phán đoán chính trị của Fukuyama liên tục sai lầm. Dù vậy, việc ông phần nào thừa nhận sự thành công của mô hình Trung Quốc vẫn là điều đáng ghi nhận.
Thực ra, vào thời điểm chúng tôi tranh luận, Fukuyama đã hoàn thành việc xây dựng hệ thống lý luận cho “thuyết lịch sử cáo chung”, còn tôi về cơ bản cũng đã hoàn thiện lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” (civilizational state). Đây cũng là sự kiến tạo sơ khởi của tôi đối với logic cốt lõi và hệ thống tri thức về con đường phát triển của Trung Quốc. Xét theo nghĩa này, cuộc tranh luận năm đó thực chất là một cuộc đối đầu trực diện giữa hai hệ thống tri thức. Dưới đây, tôi xin lấy 5 dự báo chính trị này làm ví dụ để khái quát.
Thứ nhất, “Mùa xuân Ả Rập sẽ biến thành Mùa đông Ả Rập”. Bối cảnh cuộc tranh luận giữa chúng tôi là sự bùng nổ của “Mùa xuân Ả Rập”, từ Tunisia nhanh chóng lan sang Ai Cập, Syria, Yemen và nhiều quốc gia Ả Rập khác. Khi đó, các nước phương Tây vô cùng phấn khích, coi đây là sự xuất hiện của mô hình dân chủ phương Tây tại thế giới Ả Rập. Fukuyama cũng rất phấn khởi, dường như coi đây là một minh chứng nữa cho “thuyết lịch sử cáo chung” của mình, và suy luận rằng Trung Quốc tiếp theo cũng có thể xảy ra một cuộc “Mùa xuân Ả Rập” tương tự. Ngược lại, tôi cho rằng Trung Quốc là một “quốc gia kiểu nền văn minh” — một nền văn minh cổ đại tồn tại liên tục suốt hàng nghìn năm, được kết hợp hữu cơ với một quốc gia hiện đại có quy mô siêu lớn, đã ở một mức độ rất lớn vượt qua mô hình phương Tây; do đó Trung Quốc sẽ không trải qua “Mùa xuân Ả Rập”.
Xét từ góc độ hệ thống tri thức, logic nền tảng của “thuyết lịch sử cáo chung” là “tư duy chính thể” lấy phương Tây làm trung tâm — tức cho rằng hình thức quyết định bản chất, rằng chế độ dân chủ tự do kiểu phương Tây là một “chính thể tốt” và tự nhiên sẽ mang lại sự phát triển và thịnh vượng cho một quốc gia. Ngược lại, logic nền tảng của lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” là “tư duy chính đạo” của văn minh Trung Hoa — tức “đạo” quyết định “thuật”. Nó ưu tiên tập trung vào “chính đạo” — tức các mục tiêu như quản trị tốt và hành chính lành mạnh mà nền dân chủ hướng tới — và từ điểm xuất phát này, tìm kiếm các sắp đặt thể chế phù hợp với điều kiện quốc gia và dân tình của riêng mình.
Đối với các kinh nghiệm từ bên ngoài, quốc gia kiểu nền văn minh lựa chọn tiếp thu có chọn lọc nhằm tránh tình trạng không tương thích. Dựa trên nhiều chuyến khảo sát thực địa tại Trung Đông, tôi cho rằng nguyên nhân chủ yếu dẫn tới Mùa xuân Ả Rập là suy thoái kinh tế và khủng hoảng việc làm. Việc rập khuôn mô hình phương Tây một cách máy móc tất yếu sẽ dẫn đến tình trạng không tương thích — không những không giải quyết được khủng hoảng mà còn thêm dầu vào lửa, gây ra hậu quả không thể cứu vãn. Quả vậy, “Mùa xuân Ả Rập” đã nhanh chóng biến thành một “Mùa đông Ả Rập” đẫm máu, để lại những hệ lụy tồi tệ kéo dài cho đến tận ngày nay.
Thứ hai, “Chủ nghĩa dân túy sẽ phá hủy nền dân chủ phương Tây”. Lý do chính khiến tôi bi quan về chế độ dân chủ phương Tây là vì tôi cho rằng nó không thể giải quyết được “chủ nghĩa dân túy với trí tuệ thấp” (low-IQ populism). Khi đó, Fukuyama đã trả lời: “Đối với một nền dân chủ đã rất trưởng thành như nước Mỹ, người dân có tự do ngôn luận và tự do bình luận. Vì vậy xét về lâu dài, cuối cùng người dân vẫn sẽ đưa ra lựa chọn đúng đắn.”
Tôi đáp lại: “Ông rất lạc quan khi nghĩ rằng Mỹ sẽ rút ra bài học kinh nghiệm để không bị chủ nghĩa dân túy chi phối. Nhưng cá nhân tôi cho rằng, cùng với sự xuất hiện của các phương tiện truyền thông xã hội mới, chủ nghĩa dân túy sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn — đây là một xu thế lớn. Một quốc gia hay một xã hội có thể sụp đổ rất nhanh chóng, chứ không đơn thuần chỉ là vấn đề của thể chế.” Nói cách khác, tôi đã sử dụng “tư duy chính đạo” của “quốc gia kiểu nền văn minh” để phản bác “tư duy chính thể” của ông, bởi việc cho rằng chỉ cần một bộ chính thể là có thể chữa được bách bệnh vốn là điều viển vông.
Hệ thống tri thức của quốc gia kiểu nền văn minh nhấn mạnh rằng trước hết cần phân biệt “ý dân” (dân ý) và “lòng dân” (dân tâm). “Lòng dân” đại diện cho lợi ích tổng thể và lâu dài của toàn thể nhân dân, trong khi “ý dân” thường chỉ những cảm xúc hoặc yêu cầu ngắn hạn của công chúng. “Ý dân” có thể phù hợp với “lòng dân” nhưng cũng có thể đi ngược lại với nó. Người Trung Quốc có câu: “Dân ý như lưu thủy, dân tâm đại ư thiên” (Ý dân như nước chảy, lòng dân lớn hơn trời); “Đắc dân tâm giả đắc thiên hạ, thất dân tâm giả thất thiên hạ” (Được lòng dân thì được thiên hạ, mất lòng dân thì mất thiên hạ). Đây đều là những trí tuệ chính trị được tích lũy lâu đời của văn minh Trung Hoa.
Nói cách khác, đặc trưng của quốc gia kiểu nền văn minh là “lấy lòng dân để trị quốc”, còn đặc trưng của nền dân chủ bầu cử phương Tây là “lấy ý dân để trị quốc” — điều này tất yếu dẫn đến chủ nghĩa ngắn hạn, làn sóng dân túy và sự chia rẽ xã hội. Thực trạng các nhà lãnh đạo chính trị phương Tây hiện nay suy giảm năng lực, mức độ quản trị quốc gia đi xuống và vận mệnh chung của đất nước sa sút đều đã chứng minh cho điều này.
Thứ ba, “Nếu không cải cách hệ thống chính trị, nước Mỹ có thể sẽ bầu ra một nhà lãnh đạo còn tệ hơn George W. Bush”. Trong hệ thống tri thức của quốc gia kiểu nền văn minh, “tuyển chọn hiền tài” là yêu cầu tối thiểu của quản trị quốc gia. Muốn quản trị quốc gia xuất sắc thì tất yếu phải có những nhân tài vừa có đức vừa có tài.
“Thuyết lịch sử cáo chung” liên tục né tránh vấn đề cốt lõi là tuyển chọn nhân tài, khẳng định một cách phiến diện rằng ngay cả khi người cầm quyền thiếu năng lực, cái gọi là “thể chế ít tồi tệ nhất” này vẫn có thể tự sửa sai và xoay chuyển cục diện. Kiểu “chủ nghĩa giáo điều về thể chế”, “chủ nghĩa giáo điều về dân chủ” — cũng giống như “chủ nghĩa giáo điều về thị trường” — đã gây ra hết thảm họa này đến thảm họa khác cho nhiều quốc gia và cũng là nguồn gốc của hàng loạt cuộc khủng hoảng mà nước Mỹ hiện đang phải đối mặt.
Vào thời điểm đó, tôi đã nói thẳng với Fukuyama: “Ông đã quá lạc quan rồi.” Trong thời kỳ George W. Bush cầm quyền, việc điều hành yếu kém đã dẫn đến Chiến tranh Afghanistan, Chiến tranh Iraq, cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 cùng hàng loạt biến cố lớn làm suy giảm sức mạnh quốc gia của Mỹ. Tôi cũng chỉ ra rằng thể chế chính trị hiện hành của Mỹ được hình thành từ thời kỳ tiền công nghiệp — nếu không thúc đẩy cải cách thể chế chính trị, Mỹ rất có thể sẽ bầu ra một nhà lãnh đạo còn tồi tệ hơn cả George W. Bush và nước Mỹ sẽ tiếp tục suy yếu.
Thế nhưng, Fukuyama vẫn giữ nguyên quan điểm, cho rằng ngay cả khi nước Mỹ gặp khó khăn trong quản trị thì vẫn còn những quốc gia phương Tây như Đức làm hình mẫu, và ông vẫn tin rằng thể chế phương Tây là mô hình tối ưu không thể thay thế. Quan điểm “thể chế là vạn năng” dưới lăng kính “tư duy chính thể” của phương Tây cho rằng dù người lãnh đạo có tầm thường thì chính thể dân chủ vẫn có thể vận hành ổn định. Tuy nhiên, khi đặt trong thế đối chiếu với sự trỗi dậy của mô hình Trung Quốc, nếu người lãnh đạo của một quốc gia có tầm nhìn hạn hẹp và năng lực yếu kém thì vận mệnh quốc gia tất yếu cũng sẽ đi xuống theo.
Thứ tư, “Văn hóa thế giới sẽ không hội tụ”. Fukuyama cho rằng cùng với tiến trình hiện đại hóa, các nền văn hóa trên thế giới sẽ dần hội tụ vào văn hóa phương Tây. Bản chất của “thuyết lịch sử cáo chung” là một lịch sử quan tuyến tính mang đậm màu sắc lấy phương Tây làm trung tâm, cho rằng toàn thế giới cuối cùng rồi sẽ hội tụ về cùng một mô hình trên các phương diện thể chế, kinh tế, văn hóa và giá trị chính trị, trở thành một bản sao của văn minh phương Tây.
Lúc đó, tôi đã phản hồi: “Tinh hoa văn hóa của một dân tộc sẽ không thay đổi và cũng không nên thay đổi. Nếu không thì thế giới sẽ trở nên vô cùng tẻ nhạt.” Sao văn hóa Mỹ có thể đồng hóa một quốc gia kiểu nền văn minh với nền văn hóa mạnh mẽ kéo dài hàng nghìn năm như Trung Quốc? Tôi nói văn hóa Mỹ giống như văn hóa McDonald’s, còn văn hóa Trung Quốc giống như văn hóa của tám trường phái ẩm thực lớn (bát đại thái hệ). Cái trước không thể chinh phục cái sau; ngược lại, cái sau sẽ dung nạp cái trước.
Cách đây không lâu, người dẫn chương trình nổi tiếng của Fox News là Jesse Watters cũng mắc phải sai lầm nhận thức tương tự như Fukuyama. Sau chuyến thăm Trung Quốc, Trump tuyên bố trên chương trình rằng Bắc Kinh dù phồn hoa, nhưng sự xuất hiện khắp nơi của các thương hiệu thức ăn nhanh của Mỹ như McDonald’s có thể được coi là những “siêu thuộc địa” của Mỹ ở nước ngoài. Quan điểm này tương tự với lý thuyết hội tụ văn hóa của Fukuyama và về bản chất là sự thiếu hiểu biết và xem nhẹ các nền văn minh phi phương Tây.
Trên thực tế, việc Trung Quốc có thể dung nạp hàng chục nghìn cửa hàng McDonald’s lại chính là biểu hiện của sự tự tin về văn hóa. Điểm tựa vững chắc cho sự tự tin đó là hệ thống ẩm thực tầm cỡ nền văn minh được đại diện bởi tám trường phái ẩm thực lớn — đủ phong phú, đủ bao dung để xem thức ăn nhanh kiểu Mỹ chỉ là một điểm nhấn trong hệ sinh thái ẩm thực đa dạng, để nó hòa nhập vào “vườn hoa” ẩm thực Trung Quốc.
Xét từ góc độ hệ thống tri thức, quốc gia kiểu nền văn minh mang đặc trưng nổi bật là “sự tổng hòa của hàng trăm quốc gia” (bách quốc chi hòa). Chiều sâu, bề rộng và bề dày văn hóa của nó vượt xa những gì một quốc gia–dân tộc thông thường có thể sánh được. Trên cơ sở đó, quốc gia kiểu nền văn minh chủ trương rằng bản chất của văn minh là đa dạng; các nền văn minh khác nhau cần tôn trọng, giao lưu và học hỏi lẫn nhau, để đạt tới trạng thái “hòa mà không đồng” và “mỗi nền văn minh đều tỏa sáng theo vẻ đẹp riêng”. Do đó, chúng ta phải kiên quyết bảo vệ sự đa dạng của văn minh nhân loại, lấy đó làm nền tảng để thúc đẩy hòa bình và sự phát triển của thế giới.
Thứ năm, “Sự cáo chung của thuyết lịch sử cáo chung”. Hệ thống tri thức của “thuyết lịch sử cáo chung” bắt nguồn từ quan điểm duy tâm về lịch sử, cho rằng nền dân chủ tự do kiểu phương Tây đại diện cho điểm đến cuối cùng của tinh thần nhân loại và giai đoạn cao nhất của lịch sử loài người. Trong khi đó, hệ thống tri thức của lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” bắt nguồn từ quan điểm duy vật về lịch sử, cho rằng lịch sử được thúc đẩy bởi thực tiễn vật chất chứ không phải bởi tinh thần tự tiến tới điểm kết thúc của chính nó; sự đa nguyên của văn minh, những mâu thuẫn mới, vấn đề mới và phương thức sản xuất mới luôn không ngừng xuất hiện; lịch sử sẽ không kết thúc, còn các thể chế thì luôn tiếp tục được cải tiến và phát triển. Theo nghĩa này, “quốc gia kiểu nền văn minh” là một hình thái quốc gia cao hơn “quốc gia–dân tộc”.
Tôi cũng đặc biệt chỉ ra rằng chế độ dân chủ kiểu phương Tây chỉ là một hiện tượng nhất thời trong tiến trình lịch sử lâu dài của nhân loại, với nguyên nhân sâu xa nằm ở những khiếm khuyết mang tính bẩm sinh trong chính cấu trúc thể chế của nó. Vì vậy, nó không thể là điểm kết thúc của lịch sử, mà chỉ có thể là “sự cáo chung của thuyết lịch sử cáo chung”. Tôi cũng nhấn mạnh thêm rằng xét từ tiến trình phát triển của quốc gia kiểu nền văn minh, Trung Quốc vẫn đang ở giai đoạn sơ khai của sự trỗi dậy, và những câu chuyện đặc sắc hơn vẫn còn ở phía trước.
Trên đây, tôi vừa điểm lại khái quát cuộc tranh luận năm xưa với Fukuyama, cũng như tóm lược một số điểm đối đầu trực diện về mặt hệ thống tri thức giữa “thuyết lịch sử cáo chung” và “quốc gia kiểu nền văn minh”. Mười lăm năm đã trôi qua — bên nào ưu việt hơn, bên nào đúng hay sai, theo tôi, điều đó đã tự chứng minh rõ ràng. Với tư cách là sự tìm tòi xây dựng hệ thống tri thức tự chủ của Trung Quốc, lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” đã tạo ra những đột phá mang tính chuyển đổi mô hình đối với các luận thuyết chủ lưu của phương Tây trên nhiều lĩnh vực như lý thuyết nhà nước, lý thuyết thể chế, lý thuyết dân chủ và lý thuyết chính đảng. Nó đã làm lung lay cách diễn giải chủ đạo của phương Tây về Trung Quốc, đồng thời bước đầu xây dựng được một hệ thống logic nền tảng và tri thức có thể đứng vững trước những so sánh quốc tế, nhằm lý giải con đường phát triển của Trung Quốc, mô hình Trung Quốc và sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa.
Về lý thuyết nhà nước, đó là sự chuyển đổi mô hình từ “quốc gia–dân tộc” sang “quốc gia kiểu nền văn minh”; về lý thuyết thể chế, đó là sự chuyển đổi từ “chính thể” sang “chính đạo”; về lý thuyết dân chủ, đó là sự chuyển đổi từ mô hình “dân chủ/chuyên chế” sang “quản trị tốt/quản trị tồi”; và về lý thuyết đảng, đó là sự chuyển đổi từ cách nhìn “đảng đại diện lợi ích bộ phận” của phương Tây sang cách nhìn “đảng đại diện lợi ích tổng thể” của Trung Quốc. Lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” cũng đã vượt qua sự kiểm nghiệm của hơn 10 năm biến động lớn mà thế giới trải qua — được gọi là “những biến đổi lớn chưa từng có trong một thế kỷ” — và đã trở thành một trong những diễn ngôn chính trị chủ lưu trên thế giới hiện nay.
Do đó, tôi cho rằng việc xây dựng hệ thống tri thức độc lập của đất nước cần nhanh chóng chuyển từ những thảo luận mang tính “nên như thế nào” sang những thực tiễn vững chắc về “thực tế đang là như thế nào”. Giới nghiên cứu lý luận cần sớm hành động, triệt để từ bỏ những căn bệnh cố hữu như lý luận suông, hình thức, tự lặp lại trong văn bản hay chủ nghĩa lấy phương Tây làm trung tâm; thay vào đó phải tiến hành những nghiên cứu thực sự mang tính sáng tạo, trực diện trả lời từng “câu hỏi của Trung Quốc, câu hỏi của thế giới, câu hỏi của nhân dân và câu hỏi của thời đại”, để không phụ sự kỳ vọng mà đất nước vĩ đại và thời đại vĩ đại này đặt vào giới học giả Trung Quốc!
Thảo luận bàn tròn
Hà Tiệp: Bài phát biểu vừa rồi của Giáo sư Trương đã đưa chúng ta nhìn lại cuộc tranh luận học thuật nổi tiếng với Fukuyama 15 năm trước. Như ông vừa đề cập, đằng sau cuộc tranh luận đó là sự va chạm giữa hai hệ thống tư tưởng và tri thức, mà kết quả của cuộc va chạm này đã ngày càng trở nên rõ ràng. Thưa Giáo sư Kim, ông vừa là người chứng kiến vừa là người trực tiếp tham gia sự kiện này. Chính ông cũng tham gia tổ chức cuộc tranh luận đó, phải không?
Kim Trọng Vĩ: Đã 15 năm rồi, đó là vào tháng 6/2011. Khi đó, tôi vừa rời tờ Oriental Morning Post, bắt đầu khởi nghiệp và thành lập Viện Nghiên cứu Chiến lược Phát triển Xuân Thu. Thời điểm ấy, chuyên trang Guancha còn chưa ra mắt và đang trong quá trình chuẩn bị. Chúng tôi thiếu một nền tảng để phát ngôn, vì vậy đã thông qua việc tổ chức các cuộc tranh luận học thuật để làm truyền thông, đồng thời mời các học giả nổi tiếng thế giới tham gia. Năm 2011 cũng là thời điểm “Mùa xuân Ả Rập” diễn ra mạnh mẽ, được xem là làn sóng thứ hai của “các cuộc cách mạng màu”, tạo nên ảnh hưởng rất lớn trên phạm vi toàn cầu. Cuộc tranh luận về các mô hình thể chế trên thế giới cũng vì thế trở thành một chủ đề quan trọng.
Thực ra, ngay trước năm 2011, “thuyết lịch sử cáo chung” của Fukuyama đã bắt đầu mất dần ảnh hưởng. Bởi sau sự kiện 11/9 năm 2001, nhiều người cho rằng đó là sự khởi đầu của xung đột giữa các nền văn minh, cho thấy lịch sử hoàn toàn chưa kết thúc. Chính người thầy của Fukuyama là Samuel Huntington cũng từng phê phán ông: “Thuyết lịch sử cáo chung của anh có khiếm khuyết rất lớn. Anh đã bỏ qua vai trò của văn minh, văn hóa, chủng tộc và các nhóm sắc tộc trong việc định hình lịch sử thế giới; anh đã hoàn toàn xem nhẹ những yếu tố đó.”
Đặc biệt, cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã phơi bày những xung đột nội tại của hệ thống tư bản chủ nghĩa. Cuộc khủng hoảng vẫn chưa được giải quyết và lịch sử vẫn tiếp tục vận động. Trong bối cảnh đó, tôi đã cùng ông Lý Thế Mặc bàn bạc rằng nhìn ra thế giới lúc bấy giờ, có hai nhân vật tiêu biểu: một bên là Fukuyama với “thuyết lịch sử cáo chung”, một bên là Giáo sư Trương Duy Vi với lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh”. Đây là hai hệ thống tự sự, hai hệ thống tri thức hoàn toàn khác biệt. Chúng tôi muốn mời họ đến Trung Quốc để tạo nên một cuộc đụng độ trực diện, đồng thời để Fukuyama tận mắt chứng kiến Trung Quốc. Chúng tôi đã đặt rất nhiều kỳ vọng vào cuộc đối thoại ấy.
Hà Tiệp: Một cuộc giao lưu như vậy cũng chính là sự cọ xát về mặt tư tưởng, mang lại vô vàn gợi mở cho hậu thế. Bởi vì đúng như ông nói, vào thời điểm đó, cả thế giới vẫn chưa nhìn nhận rõ nên đánh giá nền dân chủ phương Tây ở vị thế nào. Không chỉ Fukuyama tuyệt đối tin tưởng vào nó, mà có lẽ rất nhiều người bình thường cũng cho rằng chế độ dân chủ phương Tây đại diện cho một trình độ phát triển rất cao.
Nhưng 15 năm đã trôi qua, giờ đây chúng ta càng thấy rõ hơn giá trị của cuộc tranh luận ấy. Bởi việc thực hiện một cuộc tranh luận mang tính dự báo như vậy là cực kỳ khó khăn. Tại sao những khiếm khuyết của “thuyết lịch sử cáo chung” ngày càng bị nhiều người nhìn thấu? Nguyên nhân quan trọng nhất là sự phát triển và trỗi dậy của Trung Quốc đã cung cấp một phản ví dụ vô cùng mạnh mẽ.
Trương Duy Vi: Tôi đã đi đến hơn 100 quốc gia, và mô hình Trung Quốc hoàn toàn có thể đứng vững được. Nó vẫn có những điểm chưa hoàn thiện, nhưng nó chịu được sự so sánh, kể cả so sánh với Mỹ. Nếu đằng sau “thuyết lịch sử cáo chung” của Fukuyama là chủ nghĩa lấy phương Tây làm trung tâm, thì đằng sau lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” của tôi là chủ nghĩa đa nguyên văn minh.
Hà Tiệp: Có thể nói, “thuyết lịch sử cáo chung” phản ánh niềm tin tuyệt đối của Fukuyama vào thể chế mà ông đang sống trong. Ngược lại, lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” mà chúng ta đề xuất cho rằng lịch sử có thể tiếp tục kéo dài vô hạn và không ngừng được nhân dân sáng tạo.
Trương Duy Vi: Vấn đề của Fukuyama nằm ở đâu? Khi làm nghiên cứu, chúng ta nhất thiết phải chú ý đến các vấn đề triết học — đặc biệt là bản thể luận, chẳng hạn như bản chất của thế giới này là gì. Bản chất của “thuyết lịch sử cáo chung” chính là chủ nghĩa lấy phương Tây làm trung tâm. Nhưng trí tuệ của người Trung Quốc lại khác. Họ tin vào một thứ “chân lý tuyệt đối”, cho rằng một khi đã tìm ra chân lý này thì sẽ bất khả chiến bại. Điều này giống như niềm tin tôn giáo: Chỉ có một Thượng đế, ai không tin thì là kẻ dị giáo. Truyền thống ấy đã tồn tại rất lâu trong lịch sử phương Tây.
Trong khi đó, tư tưởng triết học Trung Quốc thì khác. Đạo Đức Kinh có câu: “Đạo khả đạo, phi thường đạo.” Ở đây, “đạo” chính là bản thể luận, là những quy luật căn bản của thế giới — những điều đó không thể được diễn đạt trọn vẹn bằng ngôn ngữ. Đây là một trí tuệ cực kỳ thâm sâu. Vì vậy, con người cần không ngừng nghiên cứu, trải nghiệm và cảm ngộ để từng bước tiến gần đến chân lý. Đây chính là chủ nghĩa Marx được Trung Quốc hóa.
Đạo Đức Kinh còn nói: “Thường vô dục, dĩ quan kỳ diệu” — nghĩa là con người nên buông bỏ dục vọng để quan sát và cảm nhận cái huyền diệu của đạo. Hoặc “Thường hữu dục, dĩ quan kỳ kiếu” — nghĩa là khi muốn tìm hiểu sự vật thì trước hết hãy quan sát những biểu hiện và ranh giới bên ngoài của quy luật, rồi từng bước tiến gần đến chân lý. Vì vậy, tư tưởng triết học Trung Quốc thực sự rất vĩ đại.
Triết gia người Đức Martin Heidegger sau khi đọc Đạo Đức Kinh đã từng muốn dịch tác phẩm này sang tiếng Đức. Thế nhưng, dịch được nửa chừng thì ông không thể tiếp tục vì nhiều nguyên nhân khác nhau, song những tư tưởng trong Đạo Đức Kinh đã ảnh hưởng sâu sắc đến ông — để rồi cuối cùng ông chấm dứt truyền thống siêu hình học phương Tây vốn theo đuổi “chân lý tuyệt đối”, bởi thứ như vậy vốn không tồn tại và giới hạn của ngôn ngữ nhân loại thì lại rất hiển nhiên.
Hà Tiệp: Giáo sư đã chỉ ra vấn đề lớn nhất của “thuyết lịch sử cáo chung” của Fukuyama. Vào thời điểm đó, có rất nhiều người mang tâm lý như vậy. Đến ngày nay, kiểu tư duy ấy vẫn còn tồn tại, chỉ có điều số lượng người tin vào nó có lẽ đã ít hơn trước.
Kim Trọng Vĩ: “Thuyết lịch sử cáo chung” có thể nổi đình nổi đám và xuất bản được một cuốn sách bán chạy đến vậy không phải chỉ nhờ riêng Fukuyama, mà bởi giới xuất bản, giới báo chí và toàn bộ tầng lớp tinh hoa cầm quyền của Mỹ lúc đó cần một hệ thống học thuyết như vậy để giải thích cách họ giành chiến thắng trong Chiến tranh Lạnh — và sau đó là để nói với thế giới về việc sau khi thắng Chiến tranh Lạnh, thế giới này sẽ đi về đâu, chúng ta sẽ sống ra sao, sẽ chịu sự dẫn dắt của hệ thống tư tưởng nào và tuân theo quy luật gì. Chỉ khi toàn bộ giới cầm quyền và tầng lớp tinh hoa phương Tây ở trong trạng thái cực kỳ tự tin, thậm chí kiêu ngạo, thì họ mới cần một bản “tuyên ngôn thời đại” như vậy.
Hà Tiệp: Có nghĩa rằng họ muốn đưa ra câu trả lời cho cả thế giới. Và trên thực tế, chiến dịch tuyên truyền ấy không chỉ ảnh hưởng đến rất nhiều người phương Tây mà còn tác động sâu sắc đến các xã hội phi phương Tây. Quả thực đã có rất nhiều người tin rằng điều họ nói là đúng, như thể đó là đáp án chuẩn duy nhất và cũng là đích đến cuối cùng.
Trương Duy Vi: Ở điểm này, Đặng Tiểu Bình thực sự rất xuất sắc. Khi mọi người còn đang vô cùng hoang mang — chỉ 4 tháng trước khi Liên Xô tan rã — ông đã có một cuộc nói chuyện nội bộ mà hiện nay đã được công khai. Liên Xô tan rã vào tháng 12/1991. Ngay từ tháng 8 năm đó, ông đã nói: “Đông Âu sẽ loạn, Liên Xô sẽ loạn.” Sau đó, ông còn nói thêm: “Lịch sử thế giới đang trải qua một bước ngoặt lớn, và đây chính là cơ hội của chúng ta.”
Vào thời điểm ấy, rất hiếm người có cách nhìn như vậy, nhưng Đặng Tiểu Bình đã nhìn thấy cơ hội. Liên Xô tan rã ngày 25/12, và chỉ hơn 20 ngày sau, ông bắt đầu chuyến Nam tuần. Khi ấy, rất nhiều người đã mất tự tin, cho rằng không nên tiếp tục mở cửa nữa, nhưng Đặng Tiểu Bình vẫn kiên quyết tiếp tục cải cách và mở cửa. Điều đó thực sự rất đáng khâm phục. Bước đi này đã đúng: Kiên trì chủ nghĩa xã hội, cải cách mở cửa và nâng cao đời sống nhân dân, cuối cùng nhất định sẽ thành công. Điều này thể hiện tầm nhìn xa trông rộng của một vĩ nhân, và bước đi này vô cùng quan trọng.
Kim Trọng Vĩ: Trước hết, trong 15 năm qua, Trung Quốc đã chứng minh bằng thực tiễn rằng chúng ta đang đứng về phía đúng đắn của lịch sử. Đã đứng về phía đúng đắn của lịch sử thì chúng ta cũng cần có cách lý giải của riêng mình — tức là cần có một hệ thống tự sự và một hệ thống tri thức mới. Những nỗ lực của chúng ta trong 15 năm qua đã khiến thực tiễn chạy trước một bước.
Phương Tây rất giỏi trong việc tạo ra các khái niệm, ý niệm và lý thuyết. Như Giáo sư Trương vừa đề cập, họ tin rằng các diễn ngôn ấy có thể giải thích mọi thứ, đồng thời cũng rất giỏi trong việc tuyên truyền và sáng tạo các ý niệm mới. Trong khi đó, thực tiễn của chúng ta tuy đã được chứng minh là hiệu quả, nhưng phần lớn các lý thuyết hiện có trong nước vẫn bắt nguồn từ phương Tây — mà chính các lý thuyết ấy lại có những khiếm khuyết, chẳng hạn như lối tư duy nhị nguyên: hoặc chuyên chế hoặc dân chủ, hoặc kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa hoặc kinh tế kế hoạch. Tất cả đều là những cặp đối lập nhị nguyên.
Chúng ta đang rất cần một hệ thống lý luận hoàn toàn mới, xuất phát từ thực tiễn của Trung Quốc và tiếp thu dưỡng chất từ truyền thống văn minh Trung Hoa. Giống như những gì Giáo sư Trương đang làm — đó là xây dựng một hệ thống lý luận mới để giải thích những hiện tượng ấy. Trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc hiện nay, việc sử dụng lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” để lý giải các vấn đề là hết sức hữu ích, bởi nó giúp nhìn thấu nhiều điều mà trước đây chúng ta chưa thể giải thích rõ.
Trương Duy Vi: Sự khác biệt lớn nhất giữa chúng ta và Fukuyama là người Trung Quốc hiện nay nói về việc “đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường” và tiến hành khảo sát thực địa, còn họ thì tin rằng mình đã khám phá ra “chân lý tuyệt đối” và không cần phải khảo sát thêm nữa.
Trong nhiều năm qua, dù là học giả hay truyền thông phương Tây, khi nói về Trung Quốc họ đều lặp đi lặp lại cùng một câu hỏi: “Tại sao các vị chỉ cải cách kinh tế mà không cải cách chính trị?” Nhưng theo họ thì cái gọi là “cải cách chính trị” nhất định phải là thực hiện chế độ đa đảng và phổ thông đầu phiếu. Nếu không làm như vậy thì bị coi là không có cải cách chính trị. Đó là cách tiếp cận xuất phát từ một ý niệm tuyệt đối, còn chúng ta thì xuất phát từ tinh thần tìm kiếm chân lý từ thực tiễn. Gần đây, tôi đọc được một bài viết khá thú vị của BBC, trong đó có đoạn: “Trước đây cứ nghĩ những điều này là điểm yếu của Trung Quốc, sau này mới phát hiện ra đều là điểm mạnh.”
Hà Tiệp: Điều đó cho thấy họ chưa thực sự hiểu Trung Quốc. Hiện nay, chúng tôi cũng nhận thấy rằng cùng với việc giao lưu ngày càng nhiều, rất nhiều người nước ngoài sau khi đến Trung Quốc và tận mắt chứng kiến những thành tựu phát triển của nước này đều đã thay đổi những định kiến vốn có của mình.
Khi Tổng thống Trump đến thăm Trung Quốc, con dâu của ông đã trả lời phỏng vấn truyền thông Mỹ và nói rằng những gì mình thấy ở Trung Quốc hoàn toàn khác với những gì truyền thông Mỹ từng phản ánh. Ngay cả một người có thân thế như vậy còn có sự thay đổi nhận thức rõ rệt, thì có thể hình dung cảm giác của những người dân Mỹ bình thường khi trực tiếp đến Trung Quốc sẽ còn mạnh mẽ đến mức nào.
Vì vậy, tôi tự hỏi liệu trong tương lai điều này có tạo nên nhiều tác động đối với giới học thuật và tư tưởng ở nước ngoài, khiến họ càng phải xuất phát từ thực tế để hiểu hơn về Trung Quốc hay không.
Kim Trọng Vĩ: Truyền thông chủ lưu ở phương Tây từ lâu vẫn luôn kiểm soát tư tưởng của công chúng. Mặc dù bề ngoài họ có vẻ độc lập, tự chủ và có tự do ngôn luận, nhưng trên thực tế, sự kiểm soát của truyền thông chủ lưu đối với việc truyền tải thông tin đến công chúng là rất chặt chẽ. “Thuyết lịch sử cáo chung” của Fukuyama cũng chính là một công cụ đấu tranh ý thức hệ — lý luận “quốc gia kiểu nền văn minh” của chúng ta thì không phải vậy.
Tổng thống Putin cũng đã nhận ra điều này. Vài năm trước tại Diễn đàn Valdai, ông từng phát biểu rằng nhìn từ góc độ ngày hôm nay, người Nga đã nhận thức được địa chính trị chính là sự giao lưu, hòa hợp và xung đột giữa các nền văn minh — điều này sâu sắc hơn nhiều so với ý thức hệ, và cũng chính là bài học xương máu được đúc rút từ sự sụp đổ của Liên Xô.
