Bài điếu văn giúp lý giải bi kịch hiện tại của Israel

Nguồn:  Robert Zaretsky, “The Eulogy That Explains Israel’s Current Tragedy”, Foreign Policy, 30/04/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Vào ngày 30/4/1956, Tổng tham mưu trưởng Quân đội Israel (IDF), Moshe Dayan, đọc điếu văn tại tang lễ của Roi Rotberg. Rotberg là một thanh niên phụ trách an ninh tại khu định cư Nahal Oz sát biên giới Gaza, người đã bị các tay súng du kích Palestine sát hại và phân thây. Dayan — người từng gặp và ấn tượng trước sức trẻ cũng như lòng quả cảm của Rotberg vài ngày trước đó — đã nhanh chóng soạn một bài điếu văn mà trong nguyên bản tiếng Hebrew chỉ vỏn vẹn 285 từ. Với độ dài tương đương bài diễn văn Gettysburg 272 từ của Abraham Lincoln, bài điếu văn của Dayan cũng chiếm giữ một vị trí nền tảng tương tự trong nhận thức về căn tính quốc gia của Israel.

Cái nhìn đó, đúng như ý đồ của Dayan, mang đậm màu sắc bi kịch. Ngay từ đoạn mở đầu, ông đã khơi gợi chủ đề này: “Hôm nay, chúng ta đừng buông lời buộc tội những kẻ sát nhân. Tại sao ta phải trách cứ lòng căm thù như lửa đốt của họ đối với chúng ta? Suốt tám năm qua, họ đã phải sống trong các trại tị nạn ở Gaza, trong khi ngay trước mắt họ, chúng ta đã biến vùng đất và những ngôi làng nơi họ và cha ông họ từng sinh sống thành tài sản của riêng mình.”

Khéo léo vận dụng những hình ảnh từ Kinh Thánh — từ điển tích hiến tế Isaac cho đến việc Samson phá tan cổng thành Gaza — Dayan cất lên tiếng nói như một lời tiên tri: “Lẽ nào chúng ta lại nhắm mắt làm ngơ, không dám đối diện trực diện với định mệnh của mình, không dám nhìn thẳng vào sứ mệnh tàn khốc của thế hệ chúng ta? Chúng ta đã quên rằng nhóm thanh niên đang sống tại Nahal Oz này đang gánh trên vai cánh cổng nặng nề của Gaza, mà ở phía bên kia, hàng trăm nghìn đôi mắt và bàn tay đang chực chờ giây phút chúng ta yếu lòng để xé xác chúng ta ra sao?” Ông kết luận một cách ảm đạm và thẳng thắn: “Đây là lựa chọn của đời ta — phải luôn sẵn sàng, vũ trang, mạnh mẽ và cứng rắn. Bởi nếu thanh gươm rời khỏi tay ta, mạng sống của chúng ta sẽ bị cắt đứt.”

Bảy mươi năm đã trôi qua kể từ ngày Dayan đọc bản điếu văn ấy — một văn bản mà các học giả và giới bình luận vẫn không ngừng mổ xẻ. Tổng biên tập báo Haaretz, Aluf Benn, nhấn mạnh sự thấu hiểu “đầy cảm thông một cách đáng kinh ngạc” của Dayan đối với “thảm họa” Nakba — cuộc lưu đày cưỡng bức đầy bạo lực khiến hàng trăm nghìn người Palestine phải rời bỏ nhà cửa vào năm 1948. Tuy nhiên, Benn cho rằng nếu Dayan còn sống hôm nay, ông hẳn đã dùng cái chết của Rotberg để lên án sự tàn bạo của những kẻ sát nhân.

Ngược lại, Arie Dubnov, một sử gia tại Stanford, bác bỏ bài điếu văn này — ông nhận định trong một cuốn sách rằng nó không gì khác hơn là “tinh hoa của chủ nghĩa dân tộc Do Thái cực đoan”, gợi nhắc đến tư tưởng của Carl Schmitt, nhà lý luận chính trị Đức từng ủng hộ nhà nước độc tài và cũng không lạ gì lại là người biện hộ cho chế độ Phát xít. Trong khi đó, cựu đại sứ Israel tại Mỹ Michael Oren lại làm nổi bật niềm tin của Dayan rằng “xung đột này không phải về đường biên giới này hay biên giới kia, mà là về chính chúng ta — Israel — và sự tồn vong của chúng ta. Đó là về việc người Palestine từ chối chấp nhận sự hiện diện của chúng ta, về cam kết tiêu diệt chúng ta, và việc chúng ta cần phải thấm nhuần điều đó. Hòa bình, như lời Dayan, dù đầy quyến rũ nhưng không được phép làm chúng ta mù quáng trước định mệnh của mình.”

Tuy nhiên, không ai trong số các ý kiến trên nhận ra rằng thực ra có đến hai bản điếu văn. Như sử gia người Mỹ gốc Israel Omer Bartov viết trong cuốn sách mới xuất bản Israel: What Went Wrong?, trong bản điếu văn đọc tại Nahal Oz cũng như bản in sau đó, đoạn mở đầu thừa nhận sự phẫn nộ chính đáng của người Palestine về vùng đất tổ tiên đã bị mất. Nhưng trong bản ghi âm — bản có thể tìm thấy trên YouTube — Dayan đã lược bỏ chính đoạn văn này. Bartov suy đoán: “Chính vì sự lưỡng lự về việc bên nào phải chịu tội lỗi và trách nhiệm cho bất công và bạo lực, cùng nhãn quan định mệnh đầy bi kịch về lịch sử, mà hai phiên bản của bài diễn văn cuối cùng lại thu hút những khuynh hướng chính trị hoàn toàn khác biệt.”

Có lẽ ngay cả phiên bản đầy đủ nhất cũng chưa lột tả hết tính chất bi kịch của cuộc xung đột này — một bi kịch ngày càng đen tối và khốc liệt hơn kể từ sau ngày 7/10/2023. Bi kịch không đơn thuần là khi chuyện tồi tệ xảy ra với người tốt, mà theo cách hiểu của người Hy Lạp cổ đại: đó là sự va chạm giữa hai yêu sách về pháp lý, chính trị hoặc đạo đức có sức thuyết phục và tính chính danh ngang nhau. Những bi kịch như vậy diễn ra một cách tất yếu trong các vở kịch của Aeschylus và Sophocles. Hãy nhìn vào vở Agamemnon của Aeschylus, nơi vị vua cùng tên rơi vào tình thế không lối thoát. Để giong buồm đến thành Troy theo lệnh của thần Zeus, ông buộc phải hiến tế con gái mình, Iphigenia, theo yêu cầu của nữ thần Artemis. Agamemnon đã than khóc: “Chống lệnh là một định mệnh nặng nề, nhưng cũng thật thảm khốc nếu ta phải hạ sát con gái mình.”

Phải làm sao đây? Chắc chắn không phải là cách Agamemnon đã làm khi — như dàn đồng ca hát vang — ông đặt cổ mình vào “cái ách của sự tất yếu.” Thay vì nhìn nhận Iphigenia là đứa con gái yêu dấu và lắng nghe tiếng gọi “Cha ơi!” của nàng, ông nhìn nàng như một “con dê” cần được đưa lên bàn thờ và giết thịt như một con vật theo cách ông chỉ thị cho các thủy thủ. Bi kịch này, như nhà triết học đạo đức và pháp lý Martha Nussbaum từng nhận định, mời gọi chúng ta thấy được con người ta có thể dễ dàng như thế nào — bằng một “thủ thuật đánh tráo điệu nghệ” — biến đồng loại thành thú vật dưới những áp lực đặc thù của một thế giới nơi lựa chọn luôn bị ghìm chặt bởi sự tất yếu.

Thế nhưng khi các nhà lãnh đạo chính trị và quân sự của Israel đặt cổ mình vào một chiếc ách tương tự, họ thậm chí không do dự như Agamemnon trước khi đánh tráo con người thành thú vật. Bộ trưởng Quốc phòng khi đó là Yoav Gallant đã mô tả người Palestine là “những con thú đội lốt người” và IDF sẽ “hành động tương ứng,” trong khi Sara Netanyahu — vợ của Thủ tướng Benjamin Netanyahu — còn đi xa hơn khi tuyên bố: “Tôi không gọi họ là thú vật đội lốt người vì như thế là xúc phạm loài vật.”

Hệ quả của những ngôn từ phi nhân hóa này đã quá rõ ràng. Trong một nghiên cứu công bố gần đây trên tạp chí Lancet, một nhóm nghiên cứu ước tính có 75.200 người Palestine ở Gaza — phần lớn là phụ nữ, trẻ em và người già — đã thiệt mạng bởi các chiến dịch quân sự của Israel từ ngày 7/10/2023 đến ngày 5/1/2025. Các chuyên gia khác tin rằng con số tử vong thực tế còn cao hơn đáng kể, do hàng nghìn nạn nhân có thể vẫn đang bị vùi lấp dưới đống đổ nát. Hơn nữa, số người mang thương tật thể xác do các chiến dịch quân sự của Israel tại Gaza đã tiệm cận 200.000. Còn những chấn thương tâm lý đè nặng lên người dân Palestine — đang bị dồn ép vào một nửa dải Gaza tan hoang — không ai có thể đo đếm được mức độ hay thời gian kéo dài.

Vào dịp kỷ niệm 70 năm bài điếu văn của Dayan dành cho Rotberg, quãng đường mà Israel đã đi qua kể từ đó vừa ngắn ngủi đến lạ lùng, vừa dài đến khủng khiếp. Như Mordechai Bar-On — người từng giữ chức chánh văn phòng cho Dayan tại IDF — kể lại, vị sếp cũ của ông đã cưỡng lại được sự cám dỗ ghê gớm trong việc hạ thấp người Palestine, kể cả những người cầm súng chống lại Israel, xuống hàng thú vật. Ông hiếm khi để mất đi cái nhìn về tính nhân bản của những người Palestine bị bật rễ khỏi quê hương, và thấu hiểu tận gốc rễ nỗi phẫn nộ của họ. Ông nhận ra rằng chủ nghĩa dân tộc của người Palestine cũng có tính chính danh không kém gì chủ nghĩa phục quốc Do Thái của người Israel. Vì thế, dù thúc đẩy việc tiếp tục chiếm đóng quân sự ở Bờ Tây và Gaza, ông cũng tìm cách làm cho sự chiếm đóng đó bớt hiện hữu nhất có thể. Nhưng lập trường này cũng phi thực tế về cơ bản như quan điểm của người cùng thời với ông là Albert Camus — người trong cuộc chiến tranh giành độc lập của Algeria đã duy trì quan điểm rằng dù người dân bản địa phải được trao các quyền chính trị và dân sự như người Pháp, Algeria vẫn phải thuộc về Pháp.

Đến cuối thập niên 1970, Dayan dường như đã thừa nhận những khía cạnh bi kịch — xứng tầm tác phẩm của Aeschylus hay Sophocles — trong cuộc xung đột này. Tuy nhiên, trong trường hợp này, sẽ chẳng có vị thần nào xuất hiện để giải cứu tình thế. Hiểu rằng sự chiếm đóng quân sự không thể duy trì mãi mãi, Dayan đã chấp nhận sự tất yếu của việc trao quyền tự trị và tự quản cho người Palestine ở Bờ Tây — nếu không muốn nói là độc lập hoàn toàn. Sẽ là vô ích nếu muốn biết ông sẽ nói gì hôm nay, nhưng cũng thật khờ khạo nếu phủ nhận sự thật trong một quan sát mà Dayan đã đưa ra vào cuối đời: “Nếu muốn làm hòa, đừng nói chuyện với bạn bè. Hãy nói chuyện với kẻ thù.”

Robert Zaretsky là giáo sư lịch sử tại Trường Danh dự thuộc Đại học Houston và là tác giả của cuốn Victories Never Last: Reading and Caregiving in a Time of Plague.

Related posts