Bản chất thể chế mà Tô Lâm đang “vươn mình” tới

Hạ Điền

30-4-2026

Sau hơn nửa thế kỷ kể từ ngày 30 tháng 4 năm 1975, bùa chú “tiến nhanh, tiến mạnh, tiến vững chắc lên CNXH” đã không còn được nhắc đến như một khẩu hiệu đã cạn kiệt sức sống. Và trong bối cảnh bất định như hiện nay của cả quốc nội lẫn quôc tế, dàn lãnh đạo mới tại Hà Nội – đứng đầu là Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm – dường như đang dịch chuyển sang một quỹ đạo khác: Thực dụng hơn với các đối tác bên ngoài, cứng rắn hơn đối với người dân trong nước, và cũng tiềm ẩn không ít rủi ro hơn, đối với tương lai chính trị – xã hội của đất nước. 

***

Khi quyền con người bị biến thành đối tượng cấp phép, khi quyền sở hữu thiếu bảo đảm ổn định, và khi quyền lực hành pháp không chịu sự kiểm soát hiệu quả, thì hướng vận động của hệ thống đã trở nên khá rõ. Đó không phải là con đường mở rộng tự do, mà là xu hướng thu hẹp không gian tự do.

Khái niệm “gen thể chế” giúp nhìn ra một sự thật căn bản: Một hệ thống không thay đổi chỉ bằng khẩu hiệu, mà được định hình bởi những yếu tố nền tảng lặp đi lặp lại và tự gia cố theo thời gian. Khi các “gen” này thiên về kiểm soát thay vì giới hạn quyền lực, thì mọi nỗ lực cải cách – dù được gọi là hiện đại hóa, chuyển đổi số hay phát triển – vẫn có xu hướng quay lại quỹ đạo cũ.

Vấn đề vì thế không nằm ở từng chính sách đơn lẻ, mà nằm ở mô hình vận hành tổng thể. Mô hình đó có thể được nhận diện rõ hơn nếu phân tích qua ba trục: Quyền con người, quyền sở hữu và cơ chế kiểm soát quyền lực.

Khi quyền con người bị “hành chính hóa” 

Trong một nhà nước pháp quyền đúng nghĩa, quyền con người được thừa nhận là vốn có và luật pháp tồn tại để bảo vệ các quyền đó một cách ổn định và có thể dự đoán. Tuy nhiên, khi các quyền này bị “hành chính hóa”, bản chất của chúng thay đổi.

Biểu hiện của xu hướng này có thể thấy ở việc mở rộng quản lý đối với không gian thông tin, gia tăng chế tài đối với biểu đạt, hoặc đặt các hoạt động nghề nghiệp mang tính độc lập (như luật sư) dưới các cơ chế cấp phép và giám sát chặt chẽ hơn.

Những đề xuất như tăng vai trò quản lý của cấp hành chính đối với hoạt động pháp lý không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật. Chúng phản ánh một logic sâu hơn: Đưa các lĩnh vực cần tính độc lập vào quỹ đạo quản lý hành chính.

Khi đó, quyền của người dân không còn mang tính đương nhiên, mà phụ thuộc vào sự cho phép. Một khi quyền trở thành thứ có thể được cấp hoặc rút, thì người dân không còn là chủ thể của quyền, mà trở thành người xin quyền.

Quyền sở hữu và tính ổn định pháp lý 

Không cần đến các biện pháp cực đoan như quốc hữu hóa để làm suy yếu nền tảng kinh tế tư nhân. Chỉ cần làm suy giảm tính ổn định và khả năng dự đoán của quyền sở hữu.

Một nền kinh tế vận hành hiệu quả khi các chủ thể tin rằng tài sản và hoạt động của họ được bảo vệ bởi các quy tắc nhất quán. Ngược lại, khi môi trường pháp lý biến động, việc áp dụng quy định thiếu đồng nhất, hoặc cơ chế kiểm tra – xử lý mang tính khó dự đoán, thì rủi ro lớn nhất không còn nằm ở thị trường, mà nằm ở chính thể chế.

Hệ quả là hành vi kinh tế thay đổi: Đầu tư dài hạn bị hạn chế, thay vào đó là xu hướng ngắn hạn và phòng thủ. Một nền kinh tế vẫn có thể tăng trưởng trong bối cảnh này, nhưng đó là tăng trưởng thiếu nền tảng bền vững vì không dựa trên niềm tin vào sự bảo đảm của quyền sở hữu.

Vấn đề cốt lõi: Kiểm soát quyền lực 

Một nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền hiện đại là phân công và kiểm soát quyền lực (thường được mô tả qua học thuyết tam quyền phân lập hoặc các biến thể của nó). Mục tiêu không phải là phân chia hình thức, mà là tạo ra cơ chế “kiểm soát và đối trọng” (checks and balances).

Trong thực tế, mức độ phân lập có thể khác nhau giữa các quốc gia. Tuy nhiên, điểm cốt lõi vẫn là: Không một nhánh quyền lực nào vừa làm luật, vừa thực thi, vừa tự mình quyết định hậu quả pháp lý mà không có cơ chế kiểm soát độc lập.

Khi quyền lực hành pháp mở rộng ảnh hưởng sang các lĩnh vực vốn cần tính độc lập (như tư pháp hoặc các thiết chế nghề nghiệp), và khi cơ chế kiểm soát không đủ mạnh, thì ranh giới giữa các nhánh quyền lực bị xóa nhòa.

Khi đó, luật pháp có nguy cơ không còn đóng vai trò là công cụ giới hạn quyền lực, mà trở thành công cụ thực thi quyền lực.

Công nghệ và năng lực kiểm soát 

Sự khác biệt của giai đoạn hiện nay không nằm ở mục tiêu quản lý, mà ở công cụ. Các hệ thống dữ liệu, định danh điện tử, giám sát kỹ thuật số… tạo ra năng lực theo dõi và phân tích hành vi xã hội ở quy mô lớn.

Công nghệ bản thân nó là trung tính. Nhưng trong một hệ thống thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả, công nghệ có thể làm gia tăng đáng kể khả năng can thiệp và kiểm soát.

Do đó, vấn đề không phải là có hay không có công nghệ, mà là: Ai kiểm soát việc sử dụng công nghệ, và cơ chế nào kiểm soát những người nắm quyền kiểm soát đó.

Vai trò của thông tin và phản biện 

Một hệ thống vận hành lành mạnh cần có thông tin đa chiều và khả năng phản biện xã hội. Đây là một trong những cơ chế quan trọng để kiểm soát quyền lực.

Khi không gian thông tin bị thu hẹp và các ý kiến khác biệt đối mặt với rủi ro, thì thông tin không còn thực hiện chức năng kiểm soát, mà có xu hướng trở thành công cụ củng cố quyền lực.

Sự khác biệt giữa một hệ thống mở và đóng không nằm ở sự tồn tại của công nghệ thông tin, mà nằm ở mức độ chấp nhận và bảo vệ phản biện.

Kiểm soát xã hội và tự kiểm duyệt 

Một dạng kiểm soát tinh vi là khi xã hội tự điều chỉnh hành vi do nhận thức về rủi ro. Khi khả năng giám sát gia tăng và chế tài không rõ ràng, con người có xu hướng tự giới hạn biểu đạt và hành động.

Không gian tự do trong trường hợp này không biến mất đột ngột, mà co lại dần dần – trong suy nghĩ, lời nói và tương tác xã hội. Đây là dạng kiểm soát khó nhận diện hơn, nhưng có tính bền vững cao.

Vấn đề đối trọng 

Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy một xu hướng: Quyền lực có xu hướng tập trung, trong khi các cơ chế đối trọng và kiểm soát chưa tương xứng.

Khi thiếu đối trọng thực chất, thì việc kiểm soát quyền lực trở nên hạn chế. Và khi quyền lực không được kiểm soát hiệu quả, thì nguy cơ lạm dụng quyền lực là điều khó tránh khỏi về mặt lý thuyết.

Kết luận 

Điều cần nhìn nhận không phải là từng chính sách riêng lẻ, mà là mô hình vận hành tổng thể. Nếu các “gen thể chế” – tức các nguyên tắc nền tảng về quyền con người, quyền sở hữu và kiểm soát quyền lực – không thay đổi, thì các cải cách mang tính kỹ thuật khó tạo ra chuyển biến căn bản.

Khi quyền con người phụ thuộc vào cấp phép, khi quyền sở hữu thiếu ổn định, và khi quyền lực không được kiểm soát hiệu quả, thì hướng vận động của hệ thống đã phần nào được định hình.

Và trong bối cảnh đó, vấn đề không còn là tốc độ phát triển, mà là đích đến của quá trình phát triển ấy.

Nguồn: Tiếng Dân

Related posts