Cái giá phải trả cho hòa bình ở Ukraine

Nguồn: Peter Slezkine và Joshua Shifrinson, “The Price of Peace in Ukraine”, Foreign Affairs, 16/02/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Trong bốn năm kể từ khi Tổng thống Nga Vladimir Putin phát động “chiến dịch quân sự đặc biệt”, Ukraine và các đồng minh phương Tây luôn nhất quán đặt mục tiêu cốt lõi là bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ. Trong năm đầu tiên của cuộc chiến, các quan chức phương Tây đã công khai kêu gọi khôi phục chủ quyền của Ukraine đối với toàn bộ lãnh thổ được quốc tế công nhận, bao gồm cả Crimea và một phần vùng Donbas mà Nga đã kiểm soát từ năm 2014. Học thuyết chiến thắng này, vốn luôn phi thực tế, đã sụp đổ sau thất bại của cuộc phản công năm 2023 của Ukraine. Kể từ đó, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky và hầu hết các nhà lãnh đạo phương Tây đã miễn cưỡng thừa nhận rằng Nga sẽ duy trì quyền kiểm soát trên thực tế đối với phần lớn lãnh thổ mà họ đã chiếm được. Tuy nhiên, họ vẫn tiếp tục kiên quyết bác bỏ việc công nhận chính thức các biên giới đã bị thay đổi của Ukraine.

Việc từ chối công nhận chính thức quyền kiểm soát lãnh thổ của Nga dựa trên một loạt các lập luận về bản chất của quan hệ quốc tế và vận mệnh của dân tộc Ukraine. Những người phản đối việc công nhận chính thức lập luận rằng sự toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia là trụ cột của trật tự hậu chiến và bất kỳ sự thỏa hiệp nào đối với nguyên tắc này cũng sẽ đe dọa đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống quốc tế. Theo lối tư duy này, những nhượng bộ về lãnh thổ sẽ làm gia tăng sự hung hăng của những kẻ xâm lược (dù là Nga hay các nước khác). Họ cũng cho rằng việc từ bỏ lãnh thổ về mặt pháp lý tương đương với việc Ukraine đầu hàng, trong khi chính sách không công nhận sẽ giúp Ukraine bảo lưu cơ hội thu hồi những vùng đất đã mất trong tương lai. Mỗi lập luận này đều có những khiếm khuyết riêng. Xét rộng hơn, thái độ phản đối mang tính phản xạ đối với việc công nhận về mặt pháp lý đang làm lu mờ lợi ích thực tế từ việc chính thức chấp nhận thực địa có thể giúp thắt chặt an ninh cho Ukraine, tạo đà cho công cuộc tái thiết hậu chiến và đóng góp vào sự ổn định của thế giới.

Như một phần của một giải pháp hòa bình bền vững, việc vạch ra một biên giới quốc tế mới trùng khớp tương đối với đường kiểm soát cuối cùng là vì lợi ích của Ukraine, châu Âu và Mỹ. Việc dàn xếp này sẽ yêu cầu cả Ukraine và Nga điều chỉnh các yêu sách hiến pháp của mình tương ứng với lãnh thổ mà họ thực sự chiếm giữ. Trong khi Ukraine sẽ nhượng lại lãnh thổ trong phạm vi biên giới năm 1991 được quốc tế công nhận, Nga sẽ phải chấp nhận một biên giới pháp lý hẹp hơn so với lãnh thổ mà họ đã đơn phương sáp nhập. Một thỏa thuận cũng sẽ cho phép các điều chỉnh hạn chế, dựa trên sự đồng thuận của cả hai bên đối với đường kiểm soát, cũng như một khoảng thời gian mà cư dân tại các vùng lãnh thổ bị ảnh hưởng có thể tự do di chuyển đến khu vực tài phán mà họ lựa chọn. Lý tưởng nhất là biên giới mới sẽ được công nhận — và được đảm bảo về mặt chính trị — bởi các đối tác của Nga trong khối BRICS và những bên ủng hộ quốc tế chính của Ukraine.

Những tiền đề sai lầm

Giả định rằng trật tự quốc tế dựa trên một chuẩn mực vững chắc và được thực thi nhất quán chống lại việc xâm chiếm lãnh thổ không đứng vững trước sự kiểm chứng của lịch sử. Biên giới đã thay đổi liên tục kể từ năm 1945, thường là kết quả của các cuộc chinh phạt. Như nhà khoa học chính trị Dan Altman đã ghi lại trong một nghiên cứu năm 2020, tỷ lệ xâm chiếm lãnh thổ thành công trong phần lớn kỷ nguyên hậu chiến diễn ra ở mức cao hơn so với những năm 1930 và 1940. Không thiếu các ví dụ: Israel chiếm Cao nguyên Golan trong Chiến tranh Sáu ngày năm 1967; một thập kỷ sau, Bắc Việt Nam thống nhất Nam Việt Nam và Indonesia giành quyền kiểm soát Timor Leste. Không phải tất cả các cuộc chinh phạt này đều được công nhận chính thức, nhưng hệ thống quốc tế vẫn vận hành mà không hề sụp đổ, cho thấy chuẩn mực về toàn vẹn lãnh thổ mang tính khát vọng nhiều hơn là thiết yếu, và nó luôn phục tùng thực tế quyền lực.

Trong trường hợp hiện tại, sự toàn vẹn lãnh thổ của Ukraine đã bị vi phạm. Nga đã đưa vào hiến pháp việc sáp nhập Crimea, Luhansk, Donetsk, Kherson và Zaporizhzhia. Hiện tại Nga kiểm soát hoàn toàn hai vùng đầu tiên, cùng với một phần đáng kể của ba vùng còn lại. Đúng là Nga đã phải rút quân khỏi một số khu vực này dưới áp lực của Ukraine vào mùa thu năm 2022. Tuy nhiên, cán cân lực lượng đã thay đổi đáng kể kể từ đó, với việc Moscow hiện sở hữu lợi thế về cả nhân lực và khí tài mà Ukraine đang gặp khó khăn để đối phó khi sự ủng hộ của phương Tây suy giảm. Khi chiến tranh kéo dài, Nga có nhiều khả năng chiếm thêm đất hơn là mất đi. Việc phương Tây không công nhận sự mở rộng lãnh thổ của Nga sẽ không đảo ngược được thực tế về những tổn thất lãnh thổ của Ukraine.

Chính sách không công nhận cũng không thể kìm hãm hành vi của Nga hay răn đe các thế lực hiếu chiến ở nơi khác. Việc quốc tế từ chối công nhận quyền kiểm soát của Nga đối với Crimea đã không ngăn được ông Putin xâm lược Ukraine vào tháng 2 năm 2022. Xét rộng hơn, những gì xảy ra ở một khu vực không tác động quá lớn đến toan tính của các quốc gia ở phương trời khác. Quyết định mạo hiểm thực hiện hành động quân sự trực tiếp được thúc đẩy bởi sự cân nhắc về chi phí, năng lực và lợi ích chiến lược, chứ không phải tiền lệ pháp lý. Đáng chú ý là ngay cả khi các quan chức phương Tây và Ukraine kịch liệt phản đối những thay đổi chính thức về lãnh thổ Ukraine, những lo ngại về khả năng xâm lược ở các khu vực như Trung Đông và Đông Á vẫn không hề giảm bớt. Trong mọi trường hợp, kinh nghiệm của Nga tại Ukraine — bốn năm chiến tranh tiêu hao mang lại những kết quả thấp xa so với mong đợi ban đầu của Điện Kremlin — khó có thể coi là một hình mẫu hấp dẫn cho những kẻ muốn xét lại trật tự thế giới.

Trong khi đó, ý kiến phản đối rằng việc công nhận chính thức sẽ tương đương với việc Ukraine đầu hàng đang đẩy Ukraine vào thế không còn đường thắng. Nếu các ván bài của cuộc chiến được định nghĩa bằng các điều khoản lãnh thổ, thì Ukraine đã thua cuộc. Tuy nhiên, đây không phải là cách duy nhất để định hình các mục tiêu của Ukraine và phương Tây. Ngay sau cuộc xâm lược toàn diện của Nga, ưu tiên của Ukraine và các bên hỗ trợ quốc tế là bảo tồn nền độc lập và chủ quyền của đất nước. Theo tiêu chuẩn này, Ukraine đã thành công. Hơn nữa, nước này đã thiết lập các liên kết chặt chẽ về kinh tế, chính trị và chiến lược với Liên minh châu Âu. Những mối liên kết này đã đáp ứng những yêu cầu lâu nay của những người biểu tình Euromaidan ở Ukraine, những người vào năm 2013–14 đã tìm kiếm sự thừa nhận cho “lựa chọn châu Âu” của mình. Việc chính thức công nhận sự tồn tại của một biên giới quốc tế mới với Nga không gây nguy hiểm cho những thành tựu này. Trên thực tế, Ukraine có thể có cơ hội tốt hơn để hội nhập sâu hơn với phương Tây nếu họ từ bỏ yêu sách pháp lý đối với lãnh thổ mà họ không kiểm soát ở miền Đông.

Cuối cùng, khả năng Ukraine giành lại quyền kiểm soát đối với lãnh thổ năm 1991 không phụ thuộc vào việc biên giới mới được công nhận về mặt pháp lý hay được chấp nhận trên thực tế. Việc tái đàm phán luôn có thể xảy ra nếu và khi sự phân bổ quyền lực thay đổi. Trong suốt nửa thế kỷ, phương Tây đã từ chối công nhận việc Liên Xô sáp nhập Estonia, Latvia và Litva vào năm 1940 — một chính sách không mang lại kết quả nào — trong khi vẫn thừa nhận tư cách thuộc Liên Xô của 12 nước cộng hòa khác. Cuối cùng, tất cả 15 nước cộng hòa đều giành được độc lập một cách hòa bình. Sau cùng, trở ngại chính đối với việc khôi phục lãnh thổ năm 1991 của Ukraine là sự từ chối từ bỏ các yêu sách lãnh thổ của Nga và năng lực thực thi chúng của nước này, chứ không phải là chính sách công nhận tại Kyiv hay các thủ đô châu Âu khác.

Con đường chắc chắn nhất

Các lập luận chống lại việc công nhận chính thức không chỉ thiếu cơ sở, mà việc phản đối điều chỉnh biên giới chính thức còn bỏ qua những lợi ích có thể mang lại. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, so với các loại bất đồng quốc tế khác, tranh chấp lãnh thổ có xác suất leo thang thành xung đột vũ trang cao hơn. Hãy nhìn vào Nam Á, nơi Afghanistan, Trung Quốc, Ấn Độ và Pakistan đều đã đụng độ vì các vùng lãnh thổ tranh chấp. Ngay cả những cuộc xung đột bề ngoài đang “đóng băng”, chẳng hạn như giữa Triều Tiên và Hàn Quốc, vẫn bị quân sự hóa nặng nề và luôn trong tình trạng sẵn sàng leo thang.

Ngược lại, việc công nhận chính thức có thể giúp giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột trong tương lai. Ví dụ, trật tự hậu chiến hòa bình của châu Âu đã bắt đầu bằng việc vẽ lại đáng kể biên giới quốc tế sau những thiệt hại của Thế chiến II. Khu vực Trung Á hậu Xô Viết cung cấp một ví dụ gần hơn. Giống như Nam Á, vùng này từng bị chia cắt bởi các tranh chấp lãnh thổ phức tạp và các cuộc xung đột biên giới thường xuyên. Kể từ năm 2017, một loạt các thỏa thuận biên giới liên quan đến Kyrgyzstan, Tajikistan và Uzbekistan đã góp phần tăng cường ổn định và tăng trưởng kinh tế trong toàn khu vực.

Trong trường hợp cụ thể của Nga và Ukraine, việc chính thức công nhận một biên giới quốc tế mới có thể mang lại những lợi ích an ninh tức thì. Một đường phân chia được xác định rõ ràng sẽ giúp việc xác định trách nhiệm khi diễn ra xung đột trở nên đơn giản hơn. Điều này sẽ tạo điều kiện cho các lệnh trừng phạt áp đặt lại tức thì đối với Nga và hỗ trợ quân sự mới cho Ukraine trong trường hợp Moscow có hành động quân sự vô cớ, từ đó tăng cường khả năng răn đe. Hơn nữa, một biên giới được hai bên cùng công nhận có thể cho phép cả hai chấp nhận cùng rút quân, làm giảm khả năng leo thang ngoài ý muốn. Trong trường hợp xung đột nổ ra, các đối tác nước ngoài của bên xâm lược sẽ ít có khả năng ủng hộ cuộc xâm lược hơn nếu họ đã công nhận một biên giới mới một cách rõ ràng. Cuối cùng, việc công nhận chính thức sẽ giúp phản bác một lập luận then chốt để tái khởi động chiến tranh và tìm kiếm thêm các thay đổi về lãnh thổ của các lực lượng dân tộc cực đoan ở cả hai nước .

Bên cạnh lĩnh vực an ninh, một biên giới Nga-Ukraine được quốc tế công nhận có thể giúp con đường hội nhập sâu hơn vào phương Tây của Ukraine trở nên dễ dàng hơn và tạo điều kiện cho công cuộc tái thiết hậu chiến. Việc Ukraine gia nhập Liên minh châu Âu sẽ khó khăn trong bất kỳ hoàn cảnh nào, nhưng nó sẽ phức tạp hơn nhiều nếu ranh giới phía đông của đất nước vẫn chưa được xác định, không ổn định và bị quân sự hóa nặng nề. Việc giải quyết biên giới cũng có thể cải thiện triển vọng kinh tế hậu chiến của Ukraine. Sự chắc chắn về mặt pháp lý đối với biên giới sẽ khiến đất nước trở nên hấp dẫn hơn đối với các khoản đầu tư tư nhân quy mô lớn, vốn là yếu tố thiết yếu cho công cuộc tái thiết. Ngược lại, sự mơ hồ kéo dài sẽ xua đuổi nguồn vốn và kìm hãm Ukraine trong một môi trường rủi ro cao vĩnh viễn.

Có thể việc duy trì ảo tưởng về sự toàn vẹn lãnh thổ của Ukraine là một điều hấp dẫn, nhưng bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào bảo tồn sự không tương xứng giữa yêu sách pháp lý và quyền kiểm soát thực tế sẽ cản trở các nỗ lực tái thiết và làm tăng khả năng tái diễn xung đột. Sau bốn năm chiến tranh tiêu hao, con đường chắc chắn nhất dẫn đến một nền hòa bình lâu dài là một thỏa thuận mà cả Ukraine và Nga đều công nhận thực tế trên thực địa và từ bỏ yêu sách pháp lý đối với lãnh thổ mà họ không kiểm soát.

PETER SLEZKINE là Nghiên cứu viên cao cấp và Giám đốc Chương trình Nga tại Trung tâm Stimson.

JOSHUA SHIFRINSON là Phó Giáo sư tại Trường Chính sách Công thuộc Đại học Maryland, đồng thời là Nghiên cứu viên cao cấp không thường trực tại Viện Cato.

Related posts