Hoàng Vân Trường
11-1-2026

Việt Nam không thiếu khẩu hiệu đúng. Việt Nam thiếu điều kiện thể chế để biến khẩu hiệu thành hiện thực. Quốc hội không cần trở thành “Tề Thiên Đại Thánh”. Quốc hội cần trở thành một cơ quan lập pháp đúng nghĩa.
“Ít nhất cũng phải ba ngày, năm ngày gì đó. Chứ có phải Tề Thiên Đại Thánh đâu mà mới chiều nay gửi, ngày mai nghiên cứu bấm nút thì không thể nào làm được”. Đó là phát biểu của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn trong phiên họp chiều 14/10/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, khi cho ý kiến về việc chuẩn bị Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, theo tường thuật của báo trong nước [1].
Phát biểu này sau đó đã bị gỡ khỏi trang điện tử của tờ báo. Nhưng nội dung của nó vẫn mang ý nghĩa vượt ra ngoài một lời than phiền. Khi người đứng đầu cơ quan lập pháp công khai thừa nhận rằng, Quốc hội không thể “bấm nút” theo yêu cầu chính trị tức thời, đó là một sự thừa nhận hiếm hoi về giới hạn thể chế của Quốc hội Việt Nam. Nói cách khác, trong khuôn khổ hiện hành, Quốc hội không có đủ thời gian, không gian để tranh luận, và quan trọng hơn, không có đủ quyền lực độc lập để đáp ứng những đòi hỏi ngày càng gia tăng đối với chức năng lập pháp và giám sát.
Chính vì thế, sự đối lập càng trở nên rõ nét hơn khi sáng 6/1/2026, tại lễ kỷ niệm 80 năm ngày Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội Việt Nam, Tổng Bí thư Tô Lâm lại đặt lên vai Quốc hội một loạt nhiệm vụ mang tính chuẩn mực của một nền dân chủ đại diện: Xây dựng Quốc hội thành trung tâm quyền lực nhà nước, đổi mới tư duy lập pháp theo hướng kiến tạo và dẫn dắt phát triển, nâng cao hiệu quả giám sát hành pháp, quản trị quốc gia bằng pháp quyền, minh bạch hóa quá trình ra quyết sách, và tăng cường vai trò đối ngoại nghị viện nhằm nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam [2].
Vấn đề không nằm ở chỗ những mục tiêu đó sai hay không chính đáng. Vấn đề nằm ở chỗ chúng hoàn toàn không tương thích với cấu trúc quyền lực hiện hữu của Việt Nam, nơi Quốc hội vẫn hoạt động trong một khuôn khổ chính trị khép kín, tập trung và thiếu tính tự chủ. Chính sự bất tương thích này đã biến yêu cầu cải cách lập pháp thành một dạng đòi hỏi duy ý chí, trong đó Quốc hội bị kỳ vọng phải thực hiện những chức năng mà bản thân nó chưa từng được trao đầy đủ điều kiện thể chế để thực hiện.
Quốc hội trong chế độ toàn trị: Một nghịch lý cấu trúc
Trong khoa học chính trị so sánh, Quốc hội Việt Nam được xếp vào nhóm rubber-stamp legislature – tức cơ quan lập pháp mang tính hợp thức hóa, chứ không phải trung tâm quyết định quyền lực. Đặc điểm cốt lõi của loại hình này là: Không có cạnh tranh chính trị, không có đối lập, không có quyền phủ quyết thực chất đối với hành pháp hay đảng cầm quyền.
Ở Việt Nam, hơn 95% đại biểu Quốc hội là đảng viên. Nhân sự chủ chốt được “cơ cấu” từ trước. Các dự án luật chủ yếu do Chính phủ soạn thảo. Quy trình lập pháp thường xuyên bị rút ngắn theo các “yêu cầu cấp bách” mang tính chính trị. Tranh luận công khai bị giới hạn, phản biện xã hội độc lập gần như không tồn tại do thiếu tự do báo chí và xã hội dân sự.
Trong bối cảnh đó, việc yêu cầu Quốc hội “đổi mới tư duy lập pháp theo hướng kiến tạo và dẫn dắt phát triển” không phải là cải cách, mà là một biểu hiện điển hình của tư duy duy ý chí: Đặt ra mục tiêu mà không thay đổi điều kiện cấu trúc cần thiết để đạt được mục tiêu ấy.
Duy ý chí chính trị và sự phủ nhận thực tại thể chế
Duy ý chí, trong chính trị, là niềm tin rằng ý chí lãnh đạo có thể thay thế cho thể chế. Lịch sử thế kỷ XX cho thấy, đây là căn bệnh kinh niên của các chế độ toàn trị: Từ Liên Xô, Trung Quốc thời Mao, cho tới nhiều nhà nước hậu xã hội chủ nghĩa khác.
Những yêu cầu mà Tổng Bí thư Tô Lâm đặt ra cho Quốc hội – từ giám sát quyền lực, nâng cao chất lượng lập pháp, đến quyết định các vấn đề quốc gia trên cơ sở dữ liệu khoa học và minh bạch – đều đòi hỏi ba điều kiện tiên quyết:
(1) Phân quyền thực chất;
(2) Độc lập tương đối giữa các nhánh quyền lực;
(3) Cơ chế trách nhiệm chính trị có thể kiểm chứng.
Không có điều kiện nào trong số đó hiện diện đầy đủ ở Việt Nam.
Khi Đảng đứng trên Hiến pháp, khi mọi cơ quan nhà nước đều “chịu sự lãnh đạo toàn diện, tuyệt đối”, thì Quốc hội không thể là “cơ quan quyền lực cao nhất” theo nghĩa thực chất. Khi không có đối lập, không có báo chí tự do, thì giám sát chỉ còn là nghi thức chính trị, không phải công cụ kiểm soát quyền lực. Khi các quyết định chiến lược đã được định đoạt trong nội bộ Đảng, thì Quốc hội chỉ còn vai trò thông qua.
Cắn sâu hơn mà không có răng: Hình thức thay cho thực chất
Tổng Bí thư nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng giám sát, coi giám sát là “công cụ kiến tạo”. Nhưng trong lý thuyết chính trị, giám sát chỉ có ý nghĩa khi nó đi kèm với khả năng chế tài.
Thực tế cho thấy, các hoạt động chất vấn, lấy phiếu tín nhiệm hay giám sát chuyên đề của Quốc hội Việt Nam hiếm khi dẫn đến hậu quả chính trị rõ ràng. Những sai phạm lớn thường chỉ bị xử lý khi có quyết định từ các cơ quan đảng, chứ không phải từ áp lực lập pháp. Điều này phản ánh một sự thật khó phủ nhận: Quốc hội không phải là trung tâm kiểm soát quyền lực, mà chỉ là một mắt xích trong hệ thống quyền lực tập trung.
Trong bối cảnh ấy, yêu cầu Quốc hội “nâng cao hiệu quả giám sát” chẳng khác nào yêu cầu một cơ quan không có răng phải cắn sâu hơn.
Lập pháp kiến tạo hay hợp thức hóa chính sách?
Khái niệm “lập pháp kiến tạo” được nhắc đến như một khẩu hiệu cải cách. Nhưng lập pháp kiến tạo, theo nghĩa học thuật, đòi hỏi Quốc hội phải có quyền chủ động định hình chính sách công, phản biện các đề xuất của hành pháp, và thậm chí bác bỏ các dự án luật không phù hợp.
Ở Việt Nam, Quốc hội hiếm khi bác bỏ các dự án luật lớn. Tốc độ thông qua luật nhanh thường được ca ngợi như thành tích, trong khi chất lượng và tác động dài hạn lại ít được thảo luận công khai. Điều đó cho thấy, Quốc hội chủ yếu đóng vai trò hợp thức hóa chính sách đã được quyết định ở nơi khác, hơn là kiến tạo chính sách.
Do đó, yêu cầu Quốc hội vừa phải “đẩy nhanh”, vừa phải “nâng cao chất lượng”, vừa phải “dẫn dắt phát triển” mà không thay đổi cấu trúc quyền lực là một mâu thuẫn nội tại không thể giải quyết bằng ý chí.
“Tề Thiên Đại Thánh” như một phép thử chính trị
Trong bối cảnh này, hình ảnh “Tề Thiên Đại Thánh” không còn là ẩn dụ văn chương, mà trở thành một phép thử chính trị. Nếu Quốc hội không có phép thần thông, thì hoặc là các yêu cầu đặt ra phải được điều chỉnh cho phù hợp với thực tế thể chế, hoặc là thể chế phải được cải cách để Quốc hội có thực quyền. Không thể có lựa chọn thứ ba.
Tiếp tục đòi hỏi một Quốc hội phụ thuộc phải thực hiện chức năng của một Quốc hội dân chủ chỉ dẫn đến một kết cục: Khoảng cách ngày càng lớn giữa diễn ngôn cải cách và thực tiễn quyền lực, làm xói mòn niềm tin xã hội và làm nghèo nàn chính sách công.
Kết luận: Cải cách không thể bắt đầu từ ảo tưởng
Việt Nam không thiếu khẩu hiệu đúng. Việt Nam thiếu điều kiện thể chế để biến khẩu hiệu thành hiện thực. Quốc hội không cần trở thành “Tề Thiên Đại Thánh”. Quốc hội cần trở thành một cơ quan lập pháp đúng nghĩa – điều chỉ có thể đạt được khi quyền lực được phân bổ lại, khi pháp quyền đứng trên ý chí chính trị, và khi giám sát không còn là hình thức.
Chừng nào những điều kiện ấy chưa tồn tại, thì mọi yêu cầu biến Quốc hội thành “trung tâm quyền lực”, “động cơ phát triển”, hay “người gác cổng pháp quyền” chỉ là một biểu hiện khác của duy ý chí chính trị trong một cấu trúc toàn trị khép kín.
Và chính điều đó, chứ không phải sự thiếu nỗ lực của Quốc hội, mới là rào cản lớn nhất đối với cải cách.
________
Chú thích:
